Football.com
09/10/2025 14:00
74-79
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Beirut SC
25
14
16
19
74
Antranik
24
16
21
18
79
49
30
37
37
153
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
2W 3L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
3Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.

Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.

Các trận đấu
Phong độ đội bóng
1W 4L
Kết quả
2W 3L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
3Losses
81.474
Scored Points Average
7978.8
99.679
Points Allowed Average
7481.6