Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Hoops
23
16
21
25
85
NSA
17
26
24
17
84
40
42
45
42
169
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
0W 5L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
0W 5L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
5Losses
82.485
Scored Points Average
8466.0
81.284
Points Allowed Average
8583.0


