Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Bkm Lucenec
25
29
21
27
102
Kosice Wolves
18
24
18
20
80
43
53
39
47
182
Tỷ lệ cược
1
1.04
2
9.40
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.04
- 4
1.04
Rise
0
Tỷ lệ cược nhà
1.04
1.04
10 trận gần đây nhất
10W 0L
10W 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 7 | Bkm Lucenec | 36 | 15-21 | .417 |
| 10 | Kosice Wolves | 36 | 5-31 | .139 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
1W 4L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmSportova Hala Arena (Lucenec, Slovakia)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BK Levicki Patrioti | 36 | 30-6 | .833 | - | W1 |
| 2 | Nitra Blue Wings | 36 | 25-11 | .694 | - | L1 |
| 3 | BC Slovan Bratislava | 36 | 23-13 | .639 | - | W2 |
| 4 | BC Prievidza | 36 | 22-14 | .611 | - | L3 |
| 5 | BC Komarno | 36 | 19-17 | .528 | - | L1 |
| 6 | BK Iskra Svit | 36 | 15-21 | .417 | - | W1 |
| 7 | Bkm Lucenec | 36 | 15-21 | .417 | - | L1 |
| 8 | BK 04 AC LB SNV Spisski Rytieri | 36 | 14-22 | .389 | - | L1 |
| 9 | MBK Handlova | 36 | 12-24 | .333 | - | W1 |
| 10 | Kosice Wolves | 36 | 5-31 | .139 | - | W1 |
Playoffs
Relegation
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
1W 4L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
74.0102
Scored Points Average
8077.2
77.680
Points Allowed Average
10286.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu










