Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Kosice Wolves
11
12
11
12
46

BC Komarno
26
22
31
28
107
37
34
42
40
153
Tỷ lệ cược
1
5.00
2
1.14
Biến động tỷ lệ cược
- 4
5.00
- 4
3.05
Drop
39.00%
Tỷ lệ cược nhà
5.00
3.05
10 trận gần đây nhất
0W 10L
4W 6L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 5 | BC Komarno | 36 | 19-17 | .528 |
| 10 | Kosice Wolves | 36 | 5-31 | .139 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
4Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BK Levicki Patrioti | 36 | 30-6 | .833 | - | W1 |
| 2 | Nitra Blue Wings | 36 | 25-11 | .694 | - | L1 |
| 3 | BC Slovan Bratislava | 36 | 23-13 | .639 | - | W2 |
| 4 | BC Prievidza | 36 | 22-14 | .611 | - | L3 |
| 5 | BC Komarno | 36 | 19-17 | .528 | - | L1 |
| 6 | BK Iskra Svit | 36 | 15-21 | .417 | - | W1 |
| 7 | Bkm Lucenec | 36 | 15-21 | .417 | - | L1 |
| 8 | BK 04 AC LB SNV Spisski Rytieri | 36 | 14-22 | .389 | - | L1 |
| 9 | MBK Handlova | 36 | 12-24 | .333 | - | W1 |
| 10 | Kosice Wolves | 36 | 5-31 | .139 | - | W1 |
Playoffs
Relegation
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
4Losses
77.246
Scored Points Average
10772.2
86.4107
Points Allowed Average
4681.0









