Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Boston Celtics
29
35
29
18
111

Washington Wizards
27
14
31
28
100
56
49
60
46
211
Chi tiết
1Q(29 - 27)
2Q(64 - 41)
3Q(93 - 72)
4Q(111 - 100)
47'22''
111 - 100
Justin Champagnie
+2
47'04''
111 - 98
Justin Champagnie
+1
47'04''
111 - 97
Justin Champagnie
+1
46'57''
111 - 96
Amari Williams
+2
46'38''
109 - 96
Justin Champagnie
+1
Tỷ lệ cược
1
1.04
2
9.40
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.04
- 4
1.02
Drop
1.92%
Tỷ lệ cược nhà
1.04
1.02
10 trận gần đây nhất
9W 1L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 4 | Boston Celtics | 82 | 56-26 | .683 |
| 30 | Washington Wizards | 82 | 17-65 | .207 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmTD Garden (Boston, MA, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
44%(41/93)
Field Goals %
44%(37/84)
62%(29/47)
2-Point Field Goals %
49%(22/45)
26%(12/46)
3-Point Field Goals %
38%(15/39)
89%(17/19)
Free Throws %
65%(11/17)
Bắt bóng bật bảng
55
Total Rebounds
38
36
Defensive Rebounds
29
19
Offensive Rebounds
9
Khác
29
Assist
28
4
Blocked
4
8
Steals
9
14
Turnovers
13
5
Timeouts
4
30
Biggest Lead
1
20
Fouls
18
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Boston Celtics
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
24
11-13
0-0
2-3
6
4
10
3
1
2
2
2
32
20
8-19
2-9
2-2
1
13
14
7
2
0
1
2
30
16
6-13
0-5
4-4
2
2
4
3
1
0
3
1
35
15
3-11
3-8
6-6
3
3
6
5
1
1
2
1
26
12
4-11
4-11
0-0
1
5
6
2
0
0
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
15
15
5-6
2-2
3-4
1
0
1
3
0
0
2
4
30
4
2-11
0-4
0-0
0
4
4
4
2
1
0
1
24
3
1-8
1-7
0-0
4
5
9
2
1
0
1
2
1
2
1-1
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
1
0
9
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
1
Washington Wizards
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
12
4-10
2-5
2-2
1
3
4
1
1
2
1
1
24
11
5-10
0-2
1-2
1
3
4
6
0
0
1
2
24
7
3-13
1-7
0-0
0
1
1
2
0
0
1
4
29
5
2-6
1-3
0-0
2
3
5
3
0
0
2
1
22
4
1-9
1-5
1-2
0
5
5
0
2
1
3
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
22
7-9
6-7
2-2
0
3
3
1
1
0
2
2
23
15
6-11
2-6
1-4
3
3
6
2
2
0
1
3
15
12
5-5
2-2
0-0
1
2
3
1
1
0
1
1
21
10
3-6
0-1
4-5
0
4
4
1
2
0
0
2
21
2
1-2
0-0
0-0
1
2
3
8
0
1
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-2
0-1
0-0
0
0
0
2
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
87.8111
Scored Points Average
10093.6
87.2100
Points Allowed Average
11192.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
30/10/23
FT
Washington Wizards
Boston Celtics107
126
10/02/24
FT
Boston Celtics
Washington Wizards133
129
17/03/24
FT
Washington Wizards
Boston Celtics104
130
14/04/24
FT
Boston Celtics
Washington Wizards132
122
24/10/24
FT
Washington Wizards
Boston Celtics102
122
23/11/24
FT
Washington Wizards
Boston Celtics96
108
15/12/24
FT
Washington Wizards
Boston Celtics98
112
06/04/25
FT
Boston Celtics
Washington Wizards124
90
06/11/25
FT
Boston Celtics
Washington Wizards136
107
05/12/25
FT
Washington Wizards
Boston Celtics101
146
14/03/26
FT
Boston Celtics
Washington Wizards111
100
25/11/26 01:00
Washington Wizards
Boston Celtics15/12/26 00:30
Boston Celtics
Washington Wizards17/12/26 00:00
Boston Celtics
Washington Wizards18/01/27 20:00
Washington Wizards
Boston Celtics
























