Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Miami Heat
27
28
28
34
117

Orlando Magic
41
30
27
23
121
68
58
55
57
238
Chi tiết
1Q(27 - 41)
2Q(55 - 71)
3Q(83 - 98)
4Q(117 - 121)
47'52''
117 - 121
Paolo Banchero
+1
47'52''
117 - 120
Paolo Banchero
+1
47'51''
117 - 119
Norman Powell
+2
47'49''
115 - 119
Wendell Carter Jr.
+1
47'49''
115 - 118
Wendell Carter Jr.
+1
Tỷ lệ cược
1
1.63
2
2.20
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.63
- 4
1.56
Drop
4.29%
Tỷ lệ cược nhà
1.63
1.56
10 trận gần đây nhất
3W 7L
5W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 13 | Orlando Magic | 82 | 45-37 | .549 |
| 17 | Miami Heat | 82 | 43-39 | .524 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmKaseya Center (Miami, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
47%(41/88)
Field Goals %
49%(44/89)
58%(29/50)
2-Point Field Goals %
60%(34/57)
32%(12/38)
3-Point Field Goals %
31%(10/32)
82%(23/28)
Free Throws %
92%(23/25)
Bắt bóng bật bảng
32
Total Rebounds
49
25
Defensive Rebounds
38
7
Offensive Rebounds
11
Khác
25
Assist
26
5
Blocked
2
13
Steals
6
10
Turnovers
19
6
Timeouts
6
1
Biggest Lead
22
21
Fouls
23
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Miami Heat
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
20
6-15
2-7
6-10
1
6
7
1
4
2
2
2
35
15
4-7
2-3
5-5
1
2
3
3
2
0
1
3
25
14
5-8
2-4
2-2
0
2
2
4
0
0
1
3
27
13
5-8
1-3
2-2
3
7
10
1
1
2
1
3
31
10
4-14
2-8
0-0
0
6
6
5
0
1
2
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
22
9-16
1-3
3-4
1
1
2
7
3
0
2
4
31
20
7-15
1-5
5-5
0
1
1
3
1
0
1
1
18
3
1-4
1-4
0-0
0
0
0
1
1
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-1
0-1
0-0
1
0
1
0
1
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
27
8-14
1-3
10-10
2
6
8
7
0
0
4
3
34
21
8-17
1-5
4-4
1
3
4
4
0
1
3
6
34
15
5-8
1-3
4-4
2
6
8
2
0
0
1
5
34
14
6-17
2-9
0-2
1
4
5
6
1
0
3
0
31
11
5-12
1-4
0-0
2
6
8
2
3
0
3
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
12
5-8
2-4
0-0
2
5
7
0
0
1
2
2
16
7
3-5
1-2
0-0
0
2
2
3
0
0
1
1
13
7
2-4
0-0
3-3
1
3
4
0
0
0
2
2
19
7
2-4
1-2
2-2
0
3
3
2
2
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
4Wons
94.2117
Scored Points Average
12196.2
91.0121
Points Allowed Average
11793.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu






























