Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Brazil
33
20
21
20
94

Chile
7
8
10
18
43
40
28
31
38
137
Chi tiết
1Q(33 - 7)
2Q(53 - 15)
3Q(74 - 25)
4Q(94 - 43)
39'34''
94 - 43
+1
38'37''
94 - 42
+3
38'27''
94 - 39
+2
37'53''
92 - 39
+1
37'30''
91 - 39
+3
Tỷ lệ cược
1
1.08
2
7.20
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.08
- 4
1.07
Drop
0.93%
Tỷ lệ cược nhà
1.08
1.07
10 trận gần đây nhất
7W 3L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Brazil | 3 | 3-0 | 1.00 |
| 2 | Mexico | 3 | 1-2 | .333 |
| 3 | Chile | 3 | 1-2 | .333 |
| 4 | Puerto Rico | 3 | 1-2 | .333 |
Playoffs
Placement matches
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Losses
94.494
Scored Points Average
4372.8
82.643
Points Allowed Average
9481.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu




