Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Brazil
25
22
14
17
78

Chile
16
9
26
11
62
41
31
40
28
140
Chi tiết
1Q(25 - 16)
2Q(47 - 25)
3Q(61 - 51)
4Q(78 - 62)
39'52''
78 - 62
+1
39'52''
77 - 62
+2
39'00''
75 - 62
+3
37'44''
72 - 62
+2
37'04''
70 - 62
+3
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Brazil | 6 | 6-0 | 1.00 |
| 2 | Colombia | 6 | 3-3 | .500 |
| 3 | Chile | 6 | 2-4 | .333 |
| 4 | Venezuela | 6 | 1-5 | .167 |
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | USA | 2 | 2-0 | 1.00 |
| 2 | Dominican Republic | 2 | 2-0 | 1.00 |
| 3 | Mexico | 2 | 2-0 | 1.00 |
| 4 | Brazil | 2 | 0-2 | 0 |
| 5 | Colombia | 2 | 0-2 | 0 |
| 6 | Chile | 2 | 0-2 | 0 |
Next group phase
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Losses
94.478
Scored Points Average
6272.8
82.662
Points Allowed Average
7881.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu






