Chi tiết
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 3 | Sydney Kings | 4 | 3-1 | .750 |
| 8 | Brisbane Bullets | 5 | 2-3 | .400 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
4W 1L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmBrisbane Entertainment Centre (Brisbane, Australia)
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tasmania Jackjumpers | 5 | 4-1 | .800 | - | W3 |
| 2 | Perth Wildcats | 5 | 4-1 | .800 | - | W4 |
| 3 | Sydney Kings | 4 | 3-1 | .750 | - | L1 |
| 4 | Cairns Taipans | 7 | 4-3 | .571 | - | W3 |
| 5 | New Zealand Breakers | 6 | 3-3 | .500 | - | L1 |
| 6 | Melbourne United | 6 | 3-3 | .500 | - | W2 |
| 7 | Adelaide 36ers | 7 | 3-4 | .429 | - | W1 |
| 8 | Brisbane Bullets | 5 | 2-3 | .400 | - | L3 |
| 9 | SE Melbourne Phoenix | 6 | 2-4 | .333 | - | L1 |
| 10 | Illawarra Hawks | 7 | 1-6 | .143 | - | L3 |
Playoffs
Qualification Playoffs
*The table is sorted by percentage
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
4W 1L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
91.8
Scored Points Average
103.2
95.8
Points Allowed Average
90.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
13/10/23
FT
Brisbane Bullets
Sydney Kings102
113
12/11/23
FT
Sydney Kings
Brisbane Bullets104
95
07/01/24
FT
Sydney Kings
Brisbane Bullets93
101
05/10/24
FT
Brisbane Bullets
Sydney Kings82
91
15/12/24
FT
Sydney Kings
Brisbane Bullets93
81
04/01/25
FT
Brisbane Bullets
Sydney Kings86
91
01/11/25
FT
Brisbane Bullets
Sydney Kings79
116
30/12/25
FT
Sydney Kings
Brisbane Bullets95
70
15/01/26
FT
Sydney Kings
Brisbane Bullets95
80
20/02/26
FT
Brisbane Bullets
Sydney Kings77
117
30/09/26
FT
Sydney Kings
Brisbane Bullets93
78
22/11/26 06:00
Brisbane Bullets
Sydney Kings08/01/27 08:30
Brisbane Bullets
Sydney Kings25/01/27 08:30
Sydney Kings
Brisbane Bullets







