Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Sydney Kings
29
23
23
20
95
Brisbane Bullets
23
18
17
22
80
52
41
40
42
175
Chi tiết
1Q(29 - 23)
2Q(52 - 41)
3Q(75 - 58)
4Q(95 - 80)
39'55''
95 - 80
+3
39'45''
95 - 77
+3
39'16''
92 - 77
+2
38'34''
90 - 77
+2
38'15''
88 - 77
+1
Tỷ lệ cược
1
1.05
2
8.40
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.05
- 4
1.08
Rise
2.86%
Tỷ lệ cược nhà
1.05
1.08
10 trận gần đây nhất
10W 0L
10W 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Sydney Kings | 33 | 24-9 | .727 |
| 10 | Brisbane Bullets | 33 | 6-27 | .182 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
2W 3L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
3Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmAfterpay Arena (Sydney, Australia)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
44%(12/27)
Field Goals %
32%(12/38)
0
2-Point Field Goals
0
44%(12/27)
3-Point Field Goals %
32%(12/38)
69%(11/16)
Free Throws %
80%(8/10)
Bắt bóng bật bảng
39
Total Rebounds
35
34
Defensive Rebounds
28
5
Offensive Rebounds
7
Khác
25
Assist
15
1
Blocked
2
4
Steals
2
9
Turnovers
11
3
Timeouts
0
18
Biggest Lead
9
11
Fouls
14
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sydney Kings | 33 | 24-9 | .727 | - | W10 |
| 2 | Adelaide 36ers | 34 | 23-11 | .676 | - | L2 |
| 3 | SE Melbourne Phoenix | 33 | 22-11 | .667 | - | L1 |
| 4 | Perth Wildcats | 33 | 21-12 | .636 | - | W1 |
| 5 | Melbourne United | 33 | 20-13 | .606 | - | W1 |
| 6 | Tasmania Jackjumpers | 33 | 14-19 | .424 | - | L2 |
| 7 | New Zealand Breakers | 34 | 14-20 | .412 | - | W2 |
| 8 | Illawarra Hawks | 33 | 13-20 | .394 | - | W2 |
| 9 | Cairns Taipans | 33 | 9-24 | .273 | - | L2 |
| 10 | Brisbane Bullets | 33 | 6-27 | .182 | - | L10 |
Playoffs
Qualification Playoffs
*The table is sorted by percentage
Thống kê số liệu
Sydney Kings
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
23
10-14
2-4
1-3
0
1
1
10
0
0
2
1
28
17
6-10
4-7
1-2
3
5
8
1
1
0
2
1
30
14
6-11
0-4
2-2
0
5
5
3
1
0
2
2
25
14
5-10
0-0
4-5
1
5
6
2
1
0
2
1
30
1
0-4
0-1
1-2
0
3
3
3
1
1
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
24
9-16
6-10
0-0
0
10
10
1
0
0
0
1
3
2
0-1
0-0
2-2
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
18
0
0-1
0-1
0-0
0
3
3
5
0
0
1
3
Brisbane Bullets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
20
7-12
2-4
4-6
0
1
1
5
0
0
4
4
29
14
6-15
2-9
0-0
1
5
6
2
2
0
1
2
22
12
5-10
0-2
2-2
2
6
8
0
0
0
0
1
35
12
5-10
2-5
0-0
2
8
10
2
0
2
0
2
28
5
1-7
1-5
2-2
1
2
3
2
0
0
2
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
9
6
2-4
2-4
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
18
5
2-5
1-3
0-0
0
3
3
2
0
0
2
1
1
3
1-1
1-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
15
3
1-5
1-4
0-0
1
1
2
1
0
0
2
1
1
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
2W 3L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
3Losses
105.895
Scored Points Average
8091.8
92.280
Points Allowed Average
9595.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
13/10/23
FT
Brisbane Bullets
Sydney Kings102
113
12/11/23
FT
Sydney Kings
Brisbane Bullets104
95
07/01/24
FT
Sydney Kings
Brisbane Bullets93
101
05/10/24
FT
Brisbane Bullets
Sydney Kings82
91
15/12/24
FT
Sydney Kings
Brisbane Bullets93
81
04/01/25
FT
Brisbane Bullets
Sydney Kings86
91
01/11/25
FT
Brisbane Bullets
Sydney Kings79
116
30/12/25
FT
Sydney Kings
Brisbane Bullets95
70
15/01/26
FT
Sydney Kings
Brisbane Bullets95
80
20/02/26
FT
Brisbane Bullets
Sydney Kings77
117
30/09/26
FT
Sydney Kings
Brisbane Bullets93
78
22/11/26 06:00
Brisbane Bullets
Sydney Kings08/01/27 08:30
Brisbane Bullets
Sydney Kings25/01/27 08:30
Sydney Kings
Brisbane Bullets













