Football.com
15/01/2026 10:30
95-80
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Sydney Kings
29
23
23
20
95
Brisbane Bullets
23
18
17
22
80
52
41
40
42
175
Thống kê cầu thủ
Kouat Noi
24
PTS
20
Hunter Maldonado
Chi tiết
1Q(29 - 23)
2Q(52 - 41)
3Q(75 - 58)
4Q(95 - 80)

39'55''

95 - 80

+3

39'45''

95 - 77

+3

39'16''

92 - 77

+2

38'34''

90 - 77

+2

38'15''

88 - 77

+1
Tỷ lệ cược
1
1.05
2
8.40
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.05
  • 4
1.08

Rise

2.86%

Tỷ lệ cược nhà

1.05

1.08

10 trận gần đây nhất

10W 0L

10W 0L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
1
Sydney KingsSydney Kings
3324-9.727
10
Brisbane BulletsBrisbane Bullets
336-27.182
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
2W 3L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
3Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Afterpay Arena (Sydney, Australia)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
44%(12/27)
Field Goals %
32%(12/38)
0
2-Point Field Goals
0
44%(12/27)
3-Point Field Goals %
32%(12/38)
69%(11/16)
Free Throws %
80%(8/10)
Bắt bóng bật bảng
39
Total Rebounds
35
34
Defensive Rebounds
28
5
Offensive Rebounds
7
Khác
25
Assist
15
1
Blocked
2
4
Steals
2
9
Turnovers
11
3
Timeouts
0
18
Biggest Lead
9
11
Fouls
14
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs

*The table is sorted by percentage

Thống kê số liệu
Sydney Kings
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
23
10-14
2-4
1-3
0
1
1
10
0
0
2
1
28
17
6-10
4-7
1-2
3
5
8
1
1
0
2
1
30
14
6-11
0-4
2-2
0
5
5
3
1
0
2
2
25
14
5-10
0-0
4-5
1
5
6
2
1
0
2
1
30
1
0-4
0-1
1-2
0
3
3
3
1
1
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
24
9-16
6-10
0-0
0
10
10
1
0
0
0
1
3
2
0-1
0-0
2-2
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
18
0
0-1
0-1
0-0
0
3
3
5
0
0
1
3
Brisbane Bullets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
20
7-12
2-4
4-6
0
1
1
5
0
0
4
4
29
14
6-15
2-9
0-0
1
5
6
2
2
0
1
2
22
12
5-10
0-2
2-2
2
6
8
0
0
0
0
1
35
12
5-10
2-5
0-0
2
8
10
2
0
2
0
2
28
5
1-7
1-5
2-2
1
2
3
2
0
0
2
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
9
6
2-4
2-4
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
18
5
2-5
1-3
0-0
0
3
3
2
0
0
2
1
1
3
1-1
1-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
15
3
1-5
1-4
0-0
1
1
2
1
0
0
2
1
1
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0