Football.com
06/03/2025 00:00
78-91
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Butler Bulldogs
40
38
78
Xavier Musketeers
44
47
91
84
85
169
Thống kê cầu thủ
Jahmyl Telfort
20
PTS
24
Zach Freemantle
Chi tiết
HT(40 - 44)
FT(78 - 91)

39'40''

78 - 91

+2

38'54''

76 - 91

+1

38'54''

76 - 90

+1

38'48''

76 - 89

+2

38'35''

74 - 89

+1
Tỷ lệ cược
1
1.98
2
1.77
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.98
  • 4
2.34

Rise

18.18%

Tỷ lệ cược nhà

1.98

2.34

10 trận gần đây nhất

7W 3L

6W 4L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Hinkle Fieldhouse (Indianapolis, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
47%(24/51)
Field Goals %
52%(34/65)
52%(12/23)
2-Point Field Goals %
60%(27/45)
43%(12/28)
3-Point Field Goals %
35%(7/20)
82%(18/22)
Free Throws %
89%(16/18)
Bắt bóng bật bảng
27
Total Rebounds
31
24
Defensive Rebounds
24
3
Offensive Rebounds
7
Khác
15
Assist
15
4
Blocked
3
2
Steals
8
11
Turnovers
5
3
Timeouts
3
2
Biggest Lead
17
15
Fouls
18
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Butler Bulldogs
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
40
20
7-10
3-5
3-4
1
5
6
3
1
2
5
1
39
19
5-11
2-7
7-7
0
3
3
3
0
1
1
4
31
15
5-13
3-6
2-2
0
4
4
3
0
0
1
3
35
11
3-6
3-6
2-4
0
5
5
2
1
0
1
1
21
8
2-4
0-0
4-5
2
3
5
3
0
0
0
3
19
5
2-4
1-2
0-0
0
3
3
1
0
1
2
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
1
1
11
0
0-2
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Xavier Musketeers
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
24
12-17
0-1
0-0
4
4
8
2
2
2
1
2
35
21
6-12
5-8
4-4
0
1
1
4
2
0
0
2
33
16
6-11
0-1
4-4
1
9
10
2
3
1
2
3
28
13
3-7
1-2
6-6
0
3
3
1
1
0
0
3
19
9
4-4
0-0
1-2
0
0
0
1
0
0
0
1
9
6
2-4
1-2
1-2
1
1
2
1
0
0
0
2
16
2
1-6
0-3
0-0
0
1
1
0
0
0
1
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
29
0
0-4
0-3
0-0
1
5
6
4
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0