Football.com
19/02/2025 01:00
76-63
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Xavier Musketeers
48
28
76
Butler Bulldogs
31
32
63
79
60
139
Thống kê cầu thủ
Zach Freemantle
14
PTS
20
Jahmyl Telfort
Chi tiết
HT(48 - 31)
FT(76 - 63)

38'36''

76 - 63

+2

38'25''

76 - 61

+2

37'51''

74 - 61

+1

37'51''

74 - 60

+2

37'37''

74 - 58

+2
Tỷ lệ cược
1
1.33
2
3.15
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.33
  • 4
1.30

Drop

2.26%

Tỷ lệ cược nhà

1.33

1.30

10 trận gần đây nhất

6W 4L

10W 0L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Cintas Center (Cincinnati, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
43%(29/68)
Field Goals %
44%(24/55)
49%(21/43)
2-Point Field Goals %
56%(18/32)
32%(8/25)
3-Point Field Goals %
26%(6/23)
91%(10/11)
Free Throws %
64%(9/14)
Bắt bóng bật bảng
33
Total Rebounds
35
29
Defensive Rebounds
31
4
Offensive Rebounds
4
Khác
21
Assist
12
3
Blocked
2
14
Steals
5
9
Turnovers
20
1
Timeouts
1
21
Biggest Lead
5
15
Fouls
12
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Xavier Musketeers
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
14
6-13
2-7
0-0
0
4
4
4
1
0
2
1
30
14
6-14
0-4
2-2
2
3
5
0
3
1
1
2
32
13
6-13
1-3
0-0
0
7
7
4
6
0
3
1
35
13
5-11
1-2
2-2
0
1
1
5
1
1
0
3
28
9
2-5
2-3
3-4
0
4
4
2
1
0
2
1
14
8
2-7
1-4
3-3
0
8
8
2
2
0
0
2
19
5
2-5
1-2
0-0
2
0
2
2
0
1
1
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
10
0
0-0
0-0
0-0
0
2
2
2
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Butler Bulldogs
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
20
8-11
2-3
2-3
2
5
7
1
2
0
4
0
31
14
6-11
2-4
0-0
0
2
2
3
1
0
1
2
33
14
6-13
2-6
0-0
0
2
2
1
1
0
4
1
18
4
1-3
0-1
2-3
0
0
0
0
0
0
2
1
29
4
0-5
0-2
4-4
0
3
3
0
0
0
2
1
16
3
1-2
0-0
1-4
0
7
7
0
0
2
1
3
20
2
1-7
0-5
0-0
2
11
13
3
0
0
1
1
16
2
1-2
0-1
0-0
0
1
1
4
1
0
4
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0