Football.com
08/01/2025 19:30
79-84
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
GRANADA
25
23
16
15
79
Real Madrid
18
20
18
28
84
43
43
34
43
163
Thống kê cầu thủ
Amine Noua
18
PTS
23
Mario Hezonja
Chi tiết
1Q(25 - 18)
2Q(48 - 38)
3Q(64 - 56)
4Q(79 - 84)

39'51''

79 - 84

+1

39'11''

79 - 83

+1

38'52''

79 - 82

+2

38'40''

77 - 82

+1

38'40''

77 - 81

+2
Tỷ lệ cược
1
5.00
2
1.15
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
5.00
  • 4
5.20

Rise

4.00%

Tỷ lệ cược nhà

5.00

5.20

10 trận gần đây nhất

0W 10L

1W 9L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
1
Real MadridReal Madrid
3430-4.882
17
CB GranadaCB Granada
349-25.265
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Palacio Municipal de Deportes (Granada, Spain)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
48%(29/61)
Field Goals %
41%(31/75)
57%(21/37)
2-Point Field Goals %
51%(25/49)
33%(8/24)
3-Point Field Goals %
23%(6/26)
81%(13/16)
Free Throws %
67%(16/24)
Bắt bóng bật bảng
34
Total Rebounds
43
27
Defensive Rebounds
25
7
Offensive Rebounds
18
Khác
16
Assist
14
2
Blocked
3
10
Steals
9
16
Turnovers
11
5
Timeouts
4
15
Biggest Lead
5
28
Fouls
16
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Relegation

*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
Head-to-head

Thống kê số liệu
GRANADA
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
18
6-11
1-2
5-7
2
5
7
1
2
0
2
2
23
11
4-9
3-8
0-0
0
3
3
3
0
0
7
4
30
6
3-8
0-2
0-0
1
2
3
0
1
1
1
2
17
6
2-5
0-3
2-2
0
4
4
1
2
0
1
3
11
1
0-0
0-0
1-2
1
0
1
0
0
0
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
15
5-7
3-4
2-2
0
2
2
2
2
0
2
4
14
11
5-7
0-0
1-1
1
2
3
0
1
0
2
4
9
6
2-5
0-1
2-2
0
1
1
0
0
0
0
2
11
3
1-4
1-2
0-0
0
2
2
1
0
0
0
1
14
2
1-1
0-0
0-0
2
1
3
1
1
1
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
16
0
0-4
0-2
0-0
0
2
2
7
1
0
0
2
Real Madrid
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
15
5-8
1-3
4-6
1
2
3
5
2
0
1
3
19
7
2-7
0-0
3-4
4
5
9
2
1
0
1
1
15
6
3-6
0-2
0-1
3
1
4
0
1
1
1
2
21
5
2-10
1-7
0-0
2
0
2
0
0
0
0
1
5
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
2
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
23
8-17
0-2
7-10
2
7
9
2
1
0
3
1
13
7
3-6
1-1
0-0
2
1
3
0
0
2
0
2
13
6
2-4
1-2
1-2
2
3
5
1
0
0
0
3
20
5
2-5
0-2
1-1
0
3
3
4
1
0
1
0
11
4
2-3
0-0
0-0
0
2
2
0
0
0
0
1
18
3
1-5
1-4
0-0
1
1
2
0
2
0
0
0
6
3
1-3
1-2
0-0
0
0
0
0
0
0
2
1
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
2W 3L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
3Wons
80.879
Scored Points Average
84100.4
84.484
Points Allowed Average
7992.4