Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

GRANADA
25
23
16
15
79

Real Madrid
18
20
18
28
84
43
43
34
43
163
Chi tiết
1Q(25 - 18)
2Q(48 - 38)
3Q(64 - 56)
4Q(79 - 84)
39'51''
79 - 84
+1
39'11''
79 - 83
+1
38'52''
79 - 82
+2
38'40''
77 - 82
+1
38'40''
77 - 81
+2
Tỷ lệ cược
1
5.00
2
1.15
Biến động tỷ lệ cược
- 4
5.00
- 4
5.20
Rise
4.00%
Tỷ lệ cược nhà
5.00
5.20
10 trận gần đây nhất
0W 10L
1W 9L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 34 | 30-4 | .882 |
| 17 | CB Granada | 34 | 9-25 | .265 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmPalacio Municipal de Deportes (Granada, Spain)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
48%(29/61)
Field Goals %
41%(31/75)
57%(21/37)
2-Point Field Goals %
51%(25/49)
33%(8/24)
3-Point Field Goals %
23%(6/26)
81%(13/16)
Free Throws %
67%(16/24)
Bắt bóng bật bảng
34
Total Rebounds
43
27
Defensive Rebounds
25
7
Offensive Rebounds
18
Khác
16
Assist
14
2
Blocked
3
10
Steals
9
16
Turnovers
11
5
Timeouts
4
15
Biggest Lead
5
28
Fouls
16
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 34 | 30-4 | .882 | - | W10 |
| 2 | Valencia Basket | 34 | 25-9 | .735 | - | W4 |
| 3 | CB 1939 Canarias | 34 | 25-9 | .735 | - | L2 |
| 4 | CB Malaga | 34 | 23-11 | .676 | - | L1 |
| 5 | FC Barcelona | 34 | 21-13 | .618 | - | W2 |
| 6 | Club Joventut Badalona | 34 | 20-14 | .588 | - | W2 |
| 7 | CB Gran Canaria | 34 | 19-15 | .559 | - | L1 |
| 8 | Baskonia Vitoria-Gasteiz | 34 | 19-15 | .559 | - | W3 |
| 9 | UCAM Murcia | 34 | 17-17 | .500 | - | W2 |
| 10 | Basquet Manresa | 34 | 17-17 | .500 | - | W1 |
| 11 | BC Andorra | 34 | 14-20 | .412 | - | W3 |
| 12 | Basket Zaragoza 2002 | 34 | 13-21 | .382 | - | L2 |
| 13 | CB Breogan | 34 | 13-21 | .382 | - | L4 |
| 14 | Basquet Girona | 34 | 12-22 | .353 | - | W1 |
| 15 | Caprabo Lleida | 34 | 11-23 | .324 | - | L5 |
| 16 | Bilbao Basket | 34 | 11-23 | .324 | - | L3 |
| 17 | CB Granada | 34 | 9-25 | .265 | - | L2 |
| 18 | CB Coruna | 34 | 7-27 | .206 | - | L4 |
Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
Head-to-head
Thống kê số liệu
GRANADA
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
18
6-11
1-2
5-7
2
5
7
1
2
0
2
2
23
11
4-9
3-8
0-0
0
3
3
3
0
0
7
4
30
6
3-8
0-2
0-0
1
2
3
0
1
1
1
2
17
6
2-5
0-3
2-2
0
4
4
1
2
0
1
3
11
1
0-0
0-0
1-2
1
0
1
0
0
0
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
15
5-7
3-4
2-2
0
2
2
2
2
0
2
4
14
11
5-7
0-0
1-1
1
2
3
0
1
0
2
4
9
6
2-5
0-1
2-2
0
1
1
0
0
0
0
2
11
3
1-4
1-2
0-0
0
2
2
1
0
0
0
1
14
2
1-1
0-0
0-0
2
1
3
1
1
1
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
16
0
0-4
0-2
0-0
0
2
2
7
1
0
0
2
Real Madrid
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
15
5-8
1-3
4-6
1
2
3
5
2
0
1
3
19
7
2-7
0-0
3-4
4
5
9
2
1
0
1
1
15
6
3-6
0-2
0-1
3
1
4
0
1
1
1
2
21
5
2-10
1-7
0-0
2
0
2
0
0
0
0
1
5
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
2
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
23
8-17
0-2
7-10
2
7
9
2
1
0
3
1
13
7
3-6
1-1
0-0
2
1
3
0
0
2
0
2
13
6
2-4
1-2
1-2
2
3
5
1
0
0
0
3
20
5
2-5
0-2
1-1
0
3
3
4
1
0
1
0
11
4
2-3
0-0
0-0
0
2
2
0
0
0
0
1
18
3
1-5
1-4
0-0
1
1
2
0
2
0
0
0
6
3
1-3
1-2
0-0
0
0
0
0
0
0
2
1
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
3Wons
80.879
Scored Points Average
84100.4
84.484
Points Allowed Average
7992.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu




































