Football.com
02/04/2023 10:15
108-75
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Real Madrid
30
29
22
27
108
GRANADA
15
22
21
17
75
45
51
43
44
183
Thống kê cầu thủ
Vincent Poirier
21
PTS
15
Youssou Ndoye
Chi tiết
1Q(30 - 15)
2Q(59 - 37)
3Q(81 - 58)
4Q(108 - 75)

39'42''

108 - 75

+2

39'32''

108 - 73

+1

39'32''

107 - 73

+1

38'51''

106 - 73

+3

38'23''

103 - 73

+2
Tỷ lệ cược
1
1.04
2
9.00
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.04
  • 4
1.02

Drop

1.92%

Tỷ lệ cược nhà

1.04

1.02

10 trận gần đây nhất

8W 2L

8W 2L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
3
Real MadridReal Madrid
3428-6.824
16
CB GranadaCB Granada
3411-23.324
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
2W 3L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
WiZink Center (Madrid, Spain)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
59%(41/70)
Field Goals %
42%(30/71)
66%(27/41)
2-Point Field Goals %
50%(20/40)
48%(14/29)
3-Point Field Goals %
32%(10/31)
63%(12/19)
Free Throws %
71%(5/7)
Bắt bóng bật bảng
44
Total Rebounds
29
31
Defensive Rebounds
20
13
Offensive Rebounds
9
Khác
25
Assist
17
1
Blocked
4
9
Steals
8
11
Turnovers
11
1
Timeouts
3
35
Biggest Lead
2
17
Fouls
18
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Relegation
Thống kê số liệu
Real Madrid
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
14
5-9
3-4
1-1
0
1
1
4
0
0
1
0
21
13
5-10
1-5
2-2
1
1
2
2
1
0
0
2
12
10
3-4
0-0
4-4
5
1
6
0
2
0
1
3
11
2
1-3
0-2
0-0
0
1
1
1
0
0
3
1
10
2
1-2
0-0
0-0
2
4
6
2
1
0
0
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
21
9-11
1-1
2-5
3
4
7
1
1
1
2
4
23
18
6-9
4-6
2-2
0
5
5
4
2
0
1
0
19
8
3-6
1-3
1-4
0
1
1
1
0
0
1
3
17
8
3-8
2-5
0-1
0
8
8
0
0
0
0
1
10
7
3-5
1-2
0-0
0
0
0
2
0
0
0
0
19
5
2-3
1-1
0-0
0
3
3
8
0
0
2
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
GRANADA
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
12
5-8
2-2
0-0
2
1
3
7
1
0
1
1
20
11
5-9
0-0
1-2
1
4
5
0
0
2
0
4
18
7
3-9
1-5
0-0
0
0
0
0
2
0
1
2
10
0
0-2
0-0
0-0
0
2
2
1
1
0
2
2
5
0
0-2
0-2
0-0
1
0
1
0
0
0
0
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
15
7-9
0-0
1-2
1
3
4
0
0
0
2
2
25
11
4-10
2-7
1-1
0
3
3
3
0
0
1
2
25
6
2-4
2-4
0-0
1
1
2
1
2
1
0
4
10
5
1-2
1-2
2-2
1
1
2
1
0
1
0
1
16
5
2-8
1-5
0-0
0
1
1
1
1
0
0
0
26
3
1-7
1-4
0-0
1
2
3
3
0
0
3
0
2
0
0-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
4W 1L
Kết quả
2W 3L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
2Wons
103.2108
Scored Points Average
7580.8
91.475
Points Allowed Average
10884.4