Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

CD Povoa
32
6
18
19
75

CP Esgueira
23
15
10
12
60
55
21
28
31
135
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
5W 0L
Kết quả
0W 5L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmClube Desportivo da Povoa (Povoa de Varzim, Portugal)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Benfica Lisboa | 32 | 26-6 | .813 | - | W3 |
| 2 | FC Porto | 32 | 25-7 | .781 | - | L2 |
| 3 | Sporting Cp | 32 | 25-7 | .781 | - | W2 |
| 4 | UD Oliveirense | 32 | 18-14 | .563 | - | W1 |
| 5 | Ovarense Basquetebol | 32 | 14-18 | .438 | - | L2 |
| 6 | SC Lusitania | 32 | 12-20 | .375 | - | L1 |
Playoffs
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Number of matches played
2. Head-to-head
3. Goal difference
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
5W 0L
Kết quả
0W 5L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
5Losses
88.675
Scored Points Average
6072.0
69.460
Points Allowed Average
7592.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu








