Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

CP Esgueira
31
22
18
16
87

CAB Madeira
16
27
13
20
76
47
49
31
36
163
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
3W 2L
4Losses
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmClube do Povo de Esgueira (Aveiro, Portugal)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Benfica Lisboa | 32 | 26-6 | .813 | - | W3 |
| 2 | FC Porto | 32 | 25-7 | .781 | - | L2 |
| 3 | Sporting Cp | 32 | 25-7 | .781 | - | W2 |
| 4 | UD Oliveirense | 32 | 18-14 | .563 | - | W1 |
| 5 | Ovarense Basquetebol | 32 | 14-18 | .438 | - | L2 |
| 6 | SC Lusitania | 32 | 12-20 | .375 | - | L1 |
Playoffs
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Number of matches played
2. Head-to-head
3. Goal difference
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
3W 2L
4Losses
Chuỗi thắng/thua
2Losses
75.287
Scored Points Average
7677.4
91.876
Points Allowed Average
8774.8







