Football.com
04/02/2022 17:00
91-72
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
CSKA Moscow
22
28
19
22
91
Alba Berlin
15
22
19
16
72
37
50
38
38
163
Thống kê cầu thủ
Nikola Milutinov
21
PTS
15
Luke Sikma
Chi tiết
1Q(22 - 15)
2Q(50 - 37)
3Q(69 - 56)
4Q(91 - 72)

39'08''

91 - 72

+2

38'49''

89 - 72

+2

38'30''

89 - 70

+2

37'43''

87 - 70

+2

37'10''

85 - 70

+3
Tỷ lệ cược
1
1.10
2
6.20
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.10
  • 4
1.14

Rise

3.64%

Tỷ lệ cược nhà

1.10

1.14

10 trận gần đây nhất

9W 1L

9W 1L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
CSKA Universal Sports Hall (Moscow, Russia)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
48%(32/67)
Field Goals %
43%(24/56)
57%(21/37)
2-Point Field Goals %
41%(13/32)
37%(11/30)
3-Point Field Goals %
46%(11/24)
89%(16/18)
Free Throws %
87%(13/15)
Bắt bóng bật bảng
36
Total Rebounds
30
23
Defensive Rebounds
22
13
Offensive Rebounds
8
Khác
25
Assist
14
2
Blocked
4
9
Steals
5
8
Turnovers
17
2
Timeouts
3
19
Biggest Lead
0
22
Fouls
22
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
CSKA Moscow
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
21
7-10
0-0
7-8
2
9
11
0
2
1
0
2
29
10
4-16
0-6
2-2
2
4
6
13
2
0
1
1
20
8
3-6
2-4
0-0
0
1
1
2
1
0
2
4
17
7
3-4
1-2
0-0
1
1
2
0
1
1
0
3
20
2
0-2
0-1
2-2
0
2
2
3
0
0
2
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
11
3-8
3-5
2-2
0
2
2
3
2
0
2
3
15
11
4-7
3-6
0-0
1
1
2
1
0
0
0
4
14
8
3-7
2-5
0-0
0
1
1
1
0
0
0
2
16
6
2-4
0-1
2-3
2
1
3
2
0
0
0
1
7
5
2-2
0-0
1-1
1
1
2
0
0
0
1
1
1
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Alba Berlin
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
15
5-8
0-0
5-6
3
6
9
0
0
1
4
1
18
10
3-10
2-4
2-2
0
1
1
6
0
0
1
0
14
8
3-6
2-4
0-0
1
2
3
0
0
0
2
4
16
4
2-4
0-1
0-0
1
0
1
0
1
0
0
2
19
0
0-4
0-2
0-0
1
2
3
0
0
2
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
8
3-5
1-2
1-1
0
1
1
0
0
0
1
3
22
8
3-5
2-4
0-0
0
4
4
0
0
0
3
3
16
7
2-5
1-2
2-2
1
2
3
3
1
0
3
1
21
6
1-6
1-2
3-4
1
2
3
1
1
1
0
5
15
6
2-3
2-3
0-0
0
0
0
4
0
0
2
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
16
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
2
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
82.491
Scored Points Average
7286.4
77.272
Points Allowed Average
9181.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu