Football.com
17/12/2021 18:00
90-93
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Alba Berlin
21
27
25
17
90
CSKA Moscow
23
25
21
24
93
44
52
46
41
183
Thống kê cầu thủ
Maodo Lo
26
PTS
16
Johannes Voigtmann
Chi tiết
1Q(21 - 23)
2Q(48 - 48)
3Q(73 - 69)
4Q(90 - 93)

39'54''

90 - 93

+1

39'54''

90 - 92

+1

39'52''

90 - 91

+1

39'52''

89 - 91

+1

39'22''

88 - 91

+1
Tỷ lệ cược
1
3.50
2
1.28
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
3.50
  • 4
4.00

Rise

14.29%

Tỷ lệ cược nhà

3.50

4.00

10 trận gần đây nhất

0W 0L

0W 0L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Uber Arena (Berlin, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
49%(34/70)
Field Goals %
46%(33/71)
50%(20/40)
2-Point Field Goals %
54%(22/41)
47%(14/30)
3-Point Field Goals %
37%(11/30)
89%(8/9)
Free Throws %
89%(16/18)
Bắt bóng bật bảng
36
Total Rebounds
37
21
Defensive Rebounds
19
15
Offensive Rebounds
18
Khác
19
Assist
18
3
Blocked
5
8
Steals
5
15
Turnovers
14
3
Timeouts
5
8
Biggest Lead
7
20
Fouls
21
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Alba Berlin
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
26
9-13
6-7
2-2
0
3
3
7
2
0
5
2
31
18
6-12
5-10
1-1
1
4
5
1
0
0
0
3
26
12
5-8
1-3
1-2
4
2
6
3
1
0
3
3
21
6
3-9
0-1
0-0
2
4
6
1
0
1
1
0
15
0
0-1
0-1
0-0
1
0
1
2
2
0
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
13
6-13
1-2
0-0
2
3
5
1
1
2
2
0
24
7
2-5
1-2
2-2
1
0
1
0
0
0
2
2
13
6
2-6
0-3
2-2
0
1
1
3
0
0
1
2
13
2
1-2
0-0
0-0
1
0
1
1
2
0
1
1
8
0
0-1
0-1
0-0
2
0
2
0
0
0
0
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
CSKA Moscow
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
14
4-8
2-5
4-4
2
3
5
2
0
0
1
1
23
12
4-11
0-1
4-5
5
5
10
1
1
0
1
3
19
8
3-6
1-2
1-1
0
0
0
1
1
0
2
3
9
0
0-0
0-0
0-0
1
0
1
0
1
0
0
1
7
0
0-3
0-0
0-0
3
0
3
2
0
0
2
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
16
6-11
4-8
0-0
3
2
5
5
1
3
1
3
28
15
5-14
3-8
2-2
1
5
6
3
1
0
4
2
18
12
5-5
0-0
2-2
3
2
5
0
0
2
0
1
20
9
3-5
1-2
2-2
0
1
1
1
0
0
2
2
20
7
3-8
0-4
1-2
0
0
0
3
0
0
0
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
86.490
Scored Points Average
9382.4
81.693
Points Allowed Average
9077.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu