Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

CSKA Moscow
19
23
24
23
89
Runa Moscow
22
21
19
17
79
41
44
43
40
168
Chi tiết
1Q(19 - 22)
2Q(42 - 43)
3Q(66 - 62)
4Q(89 - 79)
-
88 - 79
+
-
86 - 79
+
-
84 - 79
+
-
84 - 78
+
-
84 - 77
+
Tỷ lệ cược
1
1.09
2
6.60
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.09
- 4
1.09
Rise
0
Tỷ lệ cược nhà
1.09
1.09
10 trận gần đây nhất
10W 0L
10W 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmCSKA Universal Sports Hall (Moscow, Russia)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow | 26 | 22-4 | .846 |
| 2 | BC Uniks Kazan | 26 | 20-6 | .769 |
| 3 | BC Lokomotiv Kuban | 26 | 19-7 | .731 |
| 4 | Zenit Saint Petersburg | 26 | 17-9 | .654 |
| 5 | Enisey Krasnoyarsk | 26 | 16-10 | .615 |
| 6 | Parma Permsky Kray | 26 | 15-11 | .577 |
| 7 | BC Samara | 26 | 14-12 | .538 |
| 8 | BK Uralmash Yekaterinburg | 26 | 13-13 | .500 |
| 9 | Runa Moscow | 26 | 11-15 | .423 |
| 10 | BC Astana | 26 | 10-16 | .385 |
| 11 | Avtodor Saratov | 26 | 10-16 | .385 |
| 12 | MBA Moscow | 26 | 8-18 | .308 |
| 13 | BC Nizhny Novgorod | 26 | 7-19 | .269 |
| 14 | BC Minsk | 26 | 0-26 | 0 |
Championship round
Qualifying round
If teams are tied the following rules break the tie:
1. Victories
2. Head-to-head
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
82.489
Scored Points Average
7975.6
77.279
Points Allowed Average
8979.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu















