Football.com
18/11/2023 13:00
74-80
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Runa Moscow
22
13
21
18
74
CSKA Moscow
30
16
12
22
80
52
29
33
40
154
Chi tiết
1Q(22 - 30)
2Q(35 - 46)
3Q(56 - 58)
4Q(74 - 80)

-

74 - 80

+

-

74 - 78

+

-

74 - 77

+

-

74 - 75

+

-

72 - 72

+
Tỷ lệ cược
1
4.00
2
1.22
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
4.00
  • 4
4.60

Rise

15.00%

Tỷ lệ cược nhà

4.00

4.60

10 trận gần đây nhất

1W 9L

1W 9L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.

Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCT
Championship round
Qualifying round

If teams are tied the following rules break the tie:
1. Victories
2. Head-to-head

Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.

Các trận đấu
Phong độ đội bóng
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
75.674
Scored Points Average
8082.4
79.280
Points Allowed Average
7477.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu