Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Runa Moscow
22
13
21
18
74

CSKA Moscow
30
16
12
22
80
52
29
33
40
154
Chi tiết
1Q(22 - 30)
2Q(35 - 46)
3Q(56 - 58)
4Q(74 - 80)
-
74 - 80
+
-
74 - 78
+
-
74 - 77
+
-
74 - 75
+
-
72 - 72
+
Tỷ lệ cược
1
4.00
2
1.22
Biến động tỷ lệ cược
- 4
4.00
- 4
4.60
Rise
15.00%
Tỷ lệ cược nhà
4.00
4.60
10 trận gần đây nhất
1W 9L
1W 9L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow | 26 | 22-4 | .846 |
| 2 | BC Uniks Kazan | 26 | 20-6 | .769 |
| 3 | BC Lokomotiv Kuban | 26 | 19-7 | .731 |
| 4 | Zenit Saint Petersburg | 26 | 17-9 | .654 |
| 5 | Enisey Krasnoyarsk | 26 | 16-10 | .615 |
| 6 | Parma Permsky Kray | 26 | 15-11 | .577 |
| 7 | BC Samara | 26 | 14-12 | .538 |
| 8 | BK Uralmash Yekaterinburg | 26 | 13-13 | .500 |
| 9 | Runa Moscow | 26 | 11-15 | .423 |
| 10 | BC Astana | 26 | 10-16 | .385 |
| 11 | Avtodor Saratov | 26 | 10-16 | .385 |
| 12 | MBA Moscow | 26 | 8-18 | .308 |
| 13 | BC Nizhny Novgorod | 26 | 7-19 | .269 |
| 14 | BC Minsk | 26 | 0-26 | 0 |
Championship round
Qualifying round
If teams are tied the following rules break the tie:
1. Victories
2. Head-to-head
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
75.674
Scored Points Average
8082.4
79.280
Points Allowed Average
7477.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu















