Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Abc Athletic Constanta
28
15
28
15
86

CSM Ploiesti
13
22
19
17
71
41
37
47
32
157
Tỷ lệ cược
1
1.81
2
1.93
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.81
- 4
1.70
Drop
6.08%
Tỷ lệ cược nhà
1.81
1.70
10 trận gần đây nhất
3W 7L
5W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 9 | CSM Ploiesti | 30 | 13-17 | .433 |
| 11 | CSM Constanta | 30 | 12-18 | .400 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
3W 2L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmSala Sporturilor (Constanta, Romania)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Universitatea Cluj | 30 | 28-2 | .933 | - | W6 |
| 2 | CSM CSU Oradea | 30 | 23-7 | .767 | - | W8 |
| 3 | Cso Voluntari | 30 | 23-7 | .767 | - | L2 |
| 4 | BCMU Arges Pitesti | 30 | 22-8 | .733 | - | W1 |
| 5 | SCM Universitatea Craiova | 30 | 18-12 | .600 | - | L2 |
| 6 | SCM Timisoara | 30 | 18-12 | .600 | - | W1 |
| 7 | CS Dinamo Bucuresti | 30 | 15-15 | .500 | - | W1 |
| 8 | CSU Sibiu | 30 | 15-15 | .500 | - | L2 |
| 9 | CSM Ploiesti | 30 | 13-17 | .433 | - | W1 |
| 10 | Steaua CSM Bucuresti | 30 | 12-18 | .400 | - | L2 |
| 11 | CSM Constanta | 30 | 12-18 | .400 | - | L2 |
| 12 | CSM Targu Jiu | 30 | 11-19 | .367 | - | W2 |
| 13 | CS Rapid Bucuresti | 30 | 9-21 | .300 | - | L1 |
| 14 | CS Municipal Galati | 30 | 8-22 | .267 | - | W3 |
| 15 | Csm Focsani | 30 | 8-22 | .267 | - | L10 |
| 16 | Csm Miercurea Ciuc | 30 | 5-25 | .167 | - | L6 |
Playoffs
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
0W 5L
Kết quả
3W 2L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
65.686
Scored Points Average
7192.4
92.071
Points Allowed Average
8686.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
05/03/22
FT
Abc Athletic Constanta
CSM Ploiesti86
71
30/09/23
FT
CSM Ploiesti
Abc Athletic Constanta83
88
02/12/23
FT
CSM Constanta
CSM Ploiesti83
80
15/11/24
FT
CSM Constanta
CSM Ploiesti82
72
22/03/25
FT
CSM Ploiesti
CSM Constanta78
82
02/06/25
FT
CSM Constanta
CSM Ploiesti58
97
04/06/25
FT
CSM Constanta
CSM Ploiesti57
85
08/06/25
FT
CSM Ploiesti
CSM Constanta92
64
















