Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

CSM Constanta
26
19
15
23
83

CSM Ploiesti
24
22
15
19
80
50
41
30
42
163
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
3W 2L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmSala Sporturilor (Constanta, Romania)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Universitatea Cluj | 16 | 16-0 | 1.00 | - | W10 |
| 2 | Cso Voluntari | 16 | 12-4 | .750 | - | W2 |
| 3 | CS Rapid Bucuresti | 16 | 11-5 | .688 | - | W3 |
| 4 | Csm Corona Brasov | 16 | 10-6 | .625 | - | L1 |
| 5 | CS Dinamo Bucuresti | 16 | 9-7 | .563 | - | W3 |
| 6 | SCM Timisoara | 16 | 6-10 | .375 | - | W1 |
| 7 | CSM Targu Jiu | 16 | 6-10 | .375 | - | L2 |
| 8 | CS Municipal Galati | 16 | 2-14 | .125 | - | L2 |
| 9 | Abc Laguna Bucuresti | 16 | 0-16 | 0 | - | L10 |
Championship round
Relegation Round
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
0W 5L
Kết quả
3W 2L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
65.683
Scored Points Average
8092.4
92.080
Points Allowed Average
8386.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
05/03/22
FT
Abc Athletic Constanta
CSM Ploiesti86
71
30/09/23
FT
CSM Ploiesti
Abc Athletic Constanta83
88
02/12/23
FT
CSM Constanta
CSM Ploiesti83
80
15/11/24
FT
CSM Constanta
CSM Ploiesti82
72
22/03/25
FT
CSM Ploiesti
CSM Constanta78
82
02/06/25
FT
CSM Constanta
CSM Ploiesti58
97
04/06/25
FT
CSM Constanta
CSM Ploiesti57
85
08/06/25
FT
CSM Ploiesti
CSM Constanta92
64









