Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

CSM Ploiesti
17
18
15
19
69

SCM Timisoara
14
10
13
21
58
31
28
28
40
127
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 6 | SCM Timisoara | 16 | 6-10 | .375 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmOlimpia Sports Hall (Ploiesti, Romania)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Universitatea Cluj | 16 | 16-0 | 1.00 | - | W10 |
| 2 | Cso Voluntari | 16 | 12-4 | .750 | - | W2 |
| 3 | CS Rapid Bucuresti | 16 | 11-5 | .688 | - | W3 |
| 4 | Csm Corona Brasov | 16 | 10-6 | .625 | - | L1 |
| 5 | CS Dinamo Bucuresti | 16 | 9-7 | .563 | - | W3 |
| 6 | SCM Timisoara | 16 | 6-10 | .375 | - | W1 |
| 7 | CSM Targu Jiu | 16 | 6-10 | .375 | - | L2 |
| 8 | CS Municipal Galati | 16 | 2-14 | .125 | - | L2 |
| 9 | Abc Laguna Bucuresti | 16 | 0-16 | 0 | - | L10 |
Championship round
Relegation Round
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Losses
92.469
Scored Points Average
5888.0
86.858
Points Allowed Average
6978.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
03/02/24
FT
SCM Timisoara
CSM Ploiesti89
75
17/03/24
FT
CSM Ploiesti
SCM Timisoara69
58
09/04/24
FT
SCM Timisoara
CSM Ploiesti72
65
11/04/24
FT
SCM Timisoara
CSM Ploiesti74
69
15/04/24
FT
CSM Ploiesti
SCM Timisoara83
79
17/04/24
AET
CSM Ploiesti
SCM Timisoara85
87
29/11/24
FT
CSM Ploiesti
SCM Timisoara60
72
29/03/25
FT
SCM Timisoara
CSM Ploiesti97
79
01/05/25
FT
SCM Timisoara
CSM Ploiesti98
94
03/05/25
FT
SCM Timisoara
CSM Ploiesti95
84
07/05/25
FT
CSM Ploiesti
SCM Timisoara72
84
04/10/25
FT
CSM Ploiesti
SCM Timisoara96
82
17/01/26
AET
SCM Timisoara
CSM Ploiesti107
100
04/01/27 16:00
SCM Timisoara
CSM Ploiesti10/04/27 16:00
CSM Ploiesti
SCM Timisoara







