Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

CSM Constanta
21
14
17
22
74

Cso Voluntari
24
21
27
21
93
45
35
44
43
167
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Cso Voluntari | 16 | 12-4 | .750 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
2W 3L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmSala Sporturilor (Constanta, Romania)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Universitatea Cluj | 16 | 16-0 | 1.00 | - | W10 |
| 2 | Cso Voluntari | 16 | 12-4 | .750 | - | W2 |
| 3 | CS Rapid Bucuresti | 16 | 11-5 | .688 | - | W3 |
| 4 | Csm Corona Brasov | 16 | 10-6 | .625 | - | L1 |
| 5 | CS Dinamo Bucuresti | 16 | 9-7 | .563 | - | W3 |
| 6 | SCM Timisoara | 16 | 6-10 | .375 | - | W1 |
| 7 | CSM Targu Jiu | 16 | 6-10 | .375 | - | L2 |
| 8 | CS Municipal Galati | 16 | 2-14 | .125 | - | L2 |
| 9 | Abc Laguna Bucuresti | 16 | 0-16 | 0 | - | L10 |
Championship round
Relegation Round
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
0W 5L
Kết quả
2W 3L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
2Losses
65.674
Scored Points Average
9382.2
92.093
Points Allowed Average
7486.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
17/12/21
FT
Cso Voluntari
Abc Athletic Constanta87
62
02/04/22
FT
Abc Athletic Constanta
Cso Voluntari83
77
26/11/22
FT
Abc Athletic Constanta
Cso Voluntari78
72
18/01/23
FT
Cso Voluntari
Abc Athletic Constanta84
64
10/02/24
FT
Cso Voluntari
CSM Constanta87
76
23/03/24
FT
CSM Constanta
Cso Voluntari74
93
02/11/24
FT
CSM Constanta
Cso Voluntari93
107
09/03/25
FT
Cso Voluntari
CSM Constanta98
74








