Chi tiết
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 11 | CSU Sibiu | 0 | 0-0 | 0 |
| 12 | SCM Timisoara | 0 | 0-0 | 0 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmSala Transilvania (Sibiu, Romania)
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BCMU Arges Pitesti | 0 | 0-0 | 0 | - | - |
| 2 | CS Dinamo Bucuresti | 0 | 0-0 | 0 | - | - |
| 3 | CS Municipal Galati | 0 | 0-0 | 0 | - | - |
| 4 | CS Rapid Bucuresti | 0 | 0-0 | 0 | - | - |
| 5 | CS Valcea 1924 Rm Valcea | 0 | 0-0 | 0 | - | - |
| 6 | Csm Corona Brasov | 0 | 0-0 | 0 | - | - |
| 7 | CSM CSU Oradea | 0 | 0-0 | 0 | - | - |
| 8 | CSM Ploiesti | 0 | 0-0 | 0 | - | - |
| 9 | Csm Targu Mures | 0 | 0-0 | 0 | - | - |
| 10 | Cso Voluntari | 0 | 0-0 | 0 | - | - |
| 11 | CSU Sibiu | 0 | 0-0 | 0 | - | - |
| 12 | SCM Timisoara | 0 | 0-0 | 0 | - | - |
| 13 | SCM Universitatea Craiova | 0 | 0-0 | 0 | - | - |
| 14 | Steaua CSM Bucuresti | 0 | 0-0 | 0 | - | - |
Playoffs
Qualified
Preliminary round
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Losses
93.4
Scored Points Average
88.0
97.8
Points Allowed Average
78.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu















