Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

SCM Timisoara
18
23
27
13
81

CSU Sibiu
27
15
13
21
76
45
38
40
34
157
Chi tiết
1Q(18 - 27)
2Q(41 - 42)
3Q(68 - 55)
4Q(81 - 76)
39'51''
81 - 76
+1
39'51''
80 - 76
+1
39'40''
79 - 76
+2
38'53''
77 - 76
+2
38'34''
75 - 76
+3
Tỷ lệ cược
1
1.23
2
3.85
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.23
- 4
1.14
Drop
7.32%
Tỷ lệ cược nhà
1.23
1.14
10 trận gần đây nhất
6W 4L
10W 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 7 | CSU Sibiu | 28 | 16-12 | .571 |
| 8 | SCM Timisoara | 28 | 15-13 | .536 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmSala Constantin Jude (Timisoara, Romania)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSM CSU Oradea | 28 | 23-5 | .821 | - | W2 |
| 2 | CS Dinamo Bucuresti | 28 | 20-8 | .714 | - | W1 |
| 3 | Cso Voluntari | 28 | 20-8 | .714 | - | W2 |
| 4 | SCM Universitatea Craiova | 28 | 17-11 | .607 | - | W3 |
| 5 | CS Rapid Bucuresti | 28 | 17-11 | .607 | - | W1 |
| 6 | BCMU Arges Pitesti | 28 | 16-12 | .571 | - | L4 |
| 7 | CSU Sibiu | 28 | 16-12 | .571 | - | W4 |
| 8 | SCM Timisoara | 28 | 15-13 | .536 | - | L1 |
| 9 | CS Valcea 1924 Rm Valcea | 28 | 15-13 | .536 | - | L1 |
| 10 | Csm Targu Mures | 28 | 14-14 | .500 | - | W1 |
| 11 | Steaua CSM Bucuresti | 28 | 13-15 | .464 | - | L2 |
| 12 | Csm Corona Brasov | 28 | 12-16 | .429 | - | L2 |
| 13 | CSM Ploiesti | 28 | 8-20 | .286 | - | L1 |
| 14 | CSM Targu Jiu | 28 | 4-24 | .143 | - | L1 |
| 15 | CS Municipal Galati | 28 | 0-28 | 0 | - | L10 |
Playoffs
Relegation Playoffs
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
88.081
Scored Points Average
7693.4
78.076
Points Allowed Average
8197.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu















