Football.com
30/01/2026 00:00
80-56
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
The Citadel Bulldogs
34
46
80
VMI Keydets
25
31
56
59
77
136
Thống kê cầu thủ
Christian Moore
20
PTS
16
TJ Johnson
Chi tiết
HT(34 - 25)
FT(80 - 56)

39'59''

80 - 56

+2

39'45''

80 - 54

+2

38'25''

78 - 54

+1

38'25''

78 - 53

+2

37'59''

78 - 51

+3
Tỷ lệ cược
1
1.67
2
2.12
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.67
  • 4
1.67

Rise

0

Tỷ lệ cược nhà

1.67

1.67

10 trận gần đây nhất

8W 2L

3W 7L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
0W 5L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
McAlister Field House (Charleston, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
46%(28/61)
Field Goals %
37%(20/54)
48%(11/23)
2-Point Field Goals %
43%(12/28)
45%(17/38)
3-Point Field Goals %
31%(8/26)
47%(7/15)
Free Throws %
80%(8/10)
Bắt bóng bật bảng
39
Total Rebounds
24
26
Defensive Rebounds
19
13
Offensive Rebounds
5
Khác
21
Assist
6
3
Blocked
0
6
Steals
7
7
Turnovers
9
2
Timeouts
2
27
Biggest Lead
3
12
Fouls
12
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
The Citadel Bulldogs
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
20
7-11
5-8
1-3
1
3
4
0
0
0
1
2
34
16
5-10
4-5
2-2
1
3
4
7
0
0
2
2
33
13
4-15
3-11
2-4
2
6
8
3
1
0
0
0
26
11
4-5
3-4
0-0
0
2
2
4
1
1
1
3
35
11
5-8
1-1
0-0
5
7
12
5
3
1
1
1
15
5
2-4
1-3
0-0
0
3
3
1
0
0
0
1
1
2
1-1
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
0
0
8
2
0-1
0-1
2-6
0
1
1
1
1
0
1
1
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-1
0-1
0-0
1
0
1
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
1
0
0-1
0-1
0-0
1
0
1
0
0
0
0
0
2
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-2
0-2
0-0
1
0
1
0
0
1
1
1
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
VMI Keydets
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
16
5-12
4-9
2-3
1
7
8
0
0
0
1
2
36
11
4-10
2-4
1-1
0
1
1
1
1
0
1
1
16
9
4-8
0-1
1-1
1
1
2
0
1
0
1
0
31
7
3-5
0-1
1-2
0
3
3
1
3
0
1
2
27
5
1-2
1-2
2-2
2
1
3
1
0
0
2
3
5
3
1-2
0-0
1-1
1
0
1
0
0
0
0
1
21
3
1-9
1-7
0-0
0
0
0
0
2
0
0
0
26
2
1-6
0-2
0-0
0
6
6
3
0
0
3
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0