Football.com
08/03/2025 00:30
73-62
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
VMI Keydets
36
37
73
The Citadel Bulldogs
27
35
62
63
72
135
Thống kê cầu thủ
Tan Yildizoglu
17
PTS
15
Brody Fox
Tỷ lệ cược
1
1.36
2
3.00
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.36
  • 4
1.34

Drop

1.47%

Tỷ lệ cược nhà

1.36

1.34

10 trận gần đây nhất

7W 3L

8W 2L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
2W 3L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Harrah’s Cherokee Center Asheville (Asheville, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
59%(29/49)
Field Goals %
37%(22/59)
73%(22/30)
2-Point Field Goals %
47%(17/36)
37%(7/19)
3-Point Field Goals %
22%(5/23)
57%(8/14)
Free Throws %
46%(13/28)
Bắt bóng bật bảng
33
Total Rebounds
34
30
Defensive Rebounds
20
3
Offensive Rebounds
14
Khác
13
Assist
12
5
Blocked
0
12
Steals
10
14
Turnovers
13
9
Timeouts
3
22
Biggest Lead
4
23
Fouls
17
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
VMI Keydets
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
17
7-12
1-3
2-2
0
9
9
6
1
0
2
2
35
16
6-11
4-8
0-0
0
9
9
0
1
1
1
2
35
13
4-5
1-1
4-6
0
3
3
4
4
0
3
3
30
10
4-6
0-1
2-4
2
5
7
2
3
1
1
2
21
8
4-8
0-3
0-0
1
2
3
1
1
0
2
5
12
7
3-3
1-1
0-2
0
0
0
0
2
0
1
2
14
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
3
5
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
6
0
0-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
1
0
1
13
0
0-2
0-2
0-0
0
1
1
0
0
2
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
The Citadel Bulldogs
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
15
6-18
0-2
3-10
2
5
7
2
4
0
1
1
37
12
4-12
2-6
2-2
5
1
6
2
0
0
3
0
23
12
3-4
2-3
4-4
0
1
1
5
0
0
1
3
28
9
3-7
1-5
2-2
0
2
2
0
2
0
0
2
29
7
3-6
0-0
1-5
4
4
8
2
1
0
0
4
12
5
2-4
0-1
1-3
1
0
1
0
1
0
1
4
20
2
1-6
0-4
0-0
2
5
7
0
0
0
2
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
19
0
0-2
0-2
0-2
0
2
2
1
2
0
5
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0