Football.com
28/03/2022 23:00
107-101
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Cleveland Cavaliers
27
33
21
26
107
Orlando Magic
22
31
27
21
101
49
64
48
47
208
Thống kê cầu thủ
Darius Garland
25
PTS
15
Wendell Carter Jr.
Chi tiết
1Q(27 - 22)
2Q(60 - 53)
3Q(81 - 80)
4Q(107 - 101)

47'51''

107 - 101

Dylan Windler

+1

47'44''

106 - 101

Darius Garland

+1

47'44''

105 - 101

Darius Garland

+1

47'41''

104 - 101

Admiral Schofield

+3

47'37''

104 - 98

Dylan Windler

+1
Tỷ lệ cược
1
1.15
2
5.00
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.15
  • 4
1.22

Rise

6.09%

Tỷ lệ cược nhà

1.15

1.22

10 trận gần đây nhất

9W 1L

7W 3L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
15
Cleveland CavaliersCleveland Cavaliers
8244-38.537
29
Orlando MagicOrlando Magic
8222-60.268
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Rocket Arena (Cleveland, OH, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
45%(37/83)
Field Goals %
48%(42/87)
57%(24/42)
2-Point Field Goals %
64%(32/50)
32%(13/41)
3-Point Field Goals %
27%(10/37)
87%(20/23)
Free Throws %
54%(7/13)
Bắt bóng bật bảng
41
Total Rebounds
45
35
Defensive Rebounds
37
6
Offensive Rebounds
8
Khác
26
Assist
31
4
Blocked
1
11
Steals
6
13
Turnovers
17
5
Timeouts
6
20
Biggest Lead
4
13
Fouls
24
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Cleveland Cavaliers
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
40
25
7-17
5-10
6-6
0
3
3
12
3
0
3
0
29
20
6-15
3-9
5-5
0
3
3
0
0
0
2
3
36
11
4-6
0-0
3-3
1
4
5
1
4
1
1
2
32
8
4-15
0-4
0-0
1
6
7
6
1
1
2
2
13
6
3-3
0-0
0-2
1
2
3
1
0
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
19
7-15
4-12
1-1
1
6
7
3
0
0
3
0
23
6
2-4
0-2
2-2
1
0
1
0
1
0
0
2
16
5
1-4
0-2
3-4
0
9
9
2
2
0
0
1
6
4
2-2
0-0
0-0
1
2
3
0
0
2
0
1
9
3
1-2
1-2
0-0
0
0
0
1
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
15
7-14
0-4
1-6
1
11
12
6
1
0
2
2
24
11
4-8
1-4
2-2
1
0
1
4
1
0
2
1
22
11
4-6
3-4
0-0
1
3
4
0
0
0
0
2
27
10
4-8
0-2
2-2
0
3
3
6
0
0
2
3
12
6
2-2
2-2
0-0
0
1
1
0
0
0
0
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
13
6-10
0-3
1-2
1
3
4
0
0
0
0
2
18
11
5-11
0-1
1-1
0
1
1
4
2
0
1
0
20
10
4-8
2-6
0-0
0
3
3
1
0
0
2
5
25
7
3-11
1-6
0-0
0
5
5
3
1
0
2
0
17
5
2-4
1-2
0-0
3
3
6
2
0
0
3
1
21
2
1-5
0-3
0-0
1
4
5
5
1
1
3
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0