Football.com
27/03/2022 22:00
134-112
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Boston Celtics
34
38
34
28
134
Minnesota Timberwolves
30
19
31
32
112
64
57
65
60
246
Thống kê cầu thủ
Jayson Tatum
34
PTS
19
Anthony Edwards
Chi tiết
1Q(34 - 30)
2Q(72 - 49)
3Q(106 - 80)
4Q(134 - 112)

47'43''

134 - 112

Jake Layman

+2

47'23''

134 - 110

Leandro Bolmaro

+2

47'13''

134 - 108

Grant Williams

+3

46'44''

131 - 108

Sam Hauser

+3

46'09''

128 - 108

Sam Hauser

+3
Tỷ lệ cược
1
1.39
2
2.85
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.39
  • 4
1.37

Drop

1.44%

Tỷ lệ cược nhà

1.39

1.37

10 trận gần đây nhất

6W 4L

9W 1L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
6
Boston CelticsBoston Celtics
8251-31.622
13
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8246-36.561
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
TD Garden (Boston, MA, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
56%(49/87)
Field Goals %
54%(45/84)
67%(32/48)
2-Point Field Goals %
60%(31/52)
44%(17/39)
3-Point Field Goals %
44%(14/32)
90%(19/21)
Free Throws %
67%(8/12)
Bắt bóng bật bảng
45
Total Rebounds
30
35
Defensive Rebounds
26
10
Offensive Rebounds
4
Khác
27
Assist
26
5
Blocked
3
7
Steals
7
13
Turnovers
14
4
Timeouts
4
28
Biggest Lead
0
20
Fouls
21
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Boston Celtics
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
34
12-21
5-11
5-5
0
5
5
6
1
1
3
1
34
31
12-20
3-5
4-4
1
9
10
2
0
0
1
0
23
13
6-7
0-0
1-1
6
4
10
0
1
1
0
2
28
7
2-5
1-3
2-2
0
3
3
0
0
1
0
4
27
7
3-9
1-6
0-0
0
3
3
7
2
0
4
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
15
4-6
2-4
5-5
0
2
2
6
1
0
4
2
21
11
4-7
3-5
0-0
1
1
2
5
0
1
0
0
15
6
2-4
0-2
2-4
0
4
4
1
1
1
0
3
3
6
2-2
2-2
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
17
4
2-5
0-1
0-0
2
4
6
0
1
0
1
5
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
24
9-16
5-9
1-1
0
5
5
6
1
0
5
2
34
19
8-15
1-3
2-4
0
4
4
5
1
0
3
4
18
11
5-7
0-0
1-2
2
2
4
0
0
0
0
2
23
7
3-7
1-4
0-0
0
4
4
1
1
0
1
2
30
4
1-6
0-3
2-2
0
1
1
6
2
0
2
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
13
5-8
2-3
1-1
0
2
2
2
0
1
0
1
25
10
4-10
2-6
0-0
0
4
4
0
1
1
0
1
16
6
3-4
0-0
0-0
0
0
0
2
1
1
1
2
8
6
2-3
1-1
1-2
1
2
3
1
0
0
1
4
4
5
2-2
1-1
0-0
1
1
2
0
0
0
0
0
4
3
1-2
1-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
2
1-3
0-1
0-0
0
0
0
1
0
0
1
1
4
2
1-1
0-0
0-0
0
1
1
2
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0