Football.com
06/04/2024 18:00
102-93
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Crailsheim Merlins
21
25
25
31
102
Rasta Vechta
26
24
17
26
93
47
49
42
57
195
Thống kê cầu thủ
Keandre Cook
23
PTS
17
Joel Aminu
Chi tiết
1Q(21 - 26)
2Q(46 - 50)
3Q(71 - 67)
4Q(102 - 93)

39'59''

102 - 93

+2

39'45''

100 - 93

+1

39'45''

99 - 93

+1

39'33''

98 - 93

+3

39'18''

98 - 90

+1
Tỷ lệ cược
1
3.15
2
1.33
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
3.15
  • 4
4.20

Rise

33.33%

Tỷ lệ cược nhà

3.15

4.20

10 trận gần đây nhất

3W 7L

1W 9L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
6
Rasta VechtaRasta Vechta
3421-13.618
17
Crailsheim MerlinsCrailsheim Merlins
348-26.235
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
4W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Arena Hohenlohe (Baden-Wurttemberg, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
55%(36/65)
Field Goals %
45%(34/75)
61%(23/38)
2-Point Field Goals %
52%(22/42)
48%(13/27)
3-Point Field Goals %
36%(12/33)
85%(17/20)
Free Throws %
76%(13/17)
Bắt bóng bật bảng
40
Total Rebounds
35
33
Defensive Rebounds
24
7
Offensive Rebounds
11
Khác
22
Assist
22
1
Blocked
3
6
Steals
14
17
Turnovers
11
2
Timeouts
4
12
Biggest Lead
10
16
Fouls
20
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Crailsheim Merlins
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
20
7-11
6-9
0-0
0
4
4
5
1
0
0
3
19
13
6-8
0-0
1-3
1
3
4
1
1
0
2
4
25
9
3-11
1-5
2-2
1
3
4
2
0
0
2
3
18
8
3-5
0-0
2-2
0
3
3
6
0
0
2
1
16
0
0-1
0-1
0-0
1
1
2
1
0
1
1
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
23
5-7
3-4
10-11
0
5
5
2
2
0
3
3
21
11
4-7
1-2
2-2
0
1
1
3
0
0
3
1
18
8
4-5
0-0
0-0
1
4
5
1
0
0
2
1
24
5
2-8
1-5
0-0
1
6
7
1
1
0
1
0
5
5
2-2
1-1
0-0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Rasta Vechta
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
17
6-12
4-7
1-2
0
5
5
5
6
0
1
2
25
16
7-17
1-5
1-2
1
3
4
3
1
0
1
1
21
6
2-6
0-0
2-4
0
2
2
2
0
1
1
3
22
5
2-5
1-4
0-0
1
3
4
3
1
0
1
2
15
4
2-5
0-1
0-0
0
1
1
1
2
0
1
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
14
5-9
2-3
2-2
1
2
3
1
1
0
2
5
23
11
4-9
0-4
3-3
3
2
5
3
1
1
1
0
13
9
3-7
3-7
0-0
0
0
0
0
0
0
1
3
15
7
2-3
1-2
2-2
1
2
3
3
1
1
1
2
17
4
1-2
0-0
2-2
1
3
4
1
1
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
1W 4L
Kết quả
4W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
4Wons
80.0102
Scored Points Average
9396.8
88.893
Points Allowed Average
10287.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu