Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Crailsheim Merlins
21
25
25
31
102

Rasta Vechta
26
24
17
26
93
47
49
42
57
195
Chi tiết
1Q(21 - 26)
2Q(46 - 50)
3Q(71 - 67)
4Q(102 - 93)
39'59''
102 - 93
+2
39'45''
100 - 93
+1
39'45''
99 - 93
+1
39'33''
98 - 93
+3
39'18''
98 - 90
+1
Tỷ lệ cược
1
3.15
2
1.33
Biến động tỷ lệ cược
- 4
3.15
- 4
4.20
Rise
33.33%
Tỷ lệ cược nhà
3.15
4.20
10 trận gần đây nhất
3W 7L
1W 9L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 6 | Rasta Vechta | 34 | 21-13 | .618 |
| 17 | Crailsheim Merlins | 34 | 8-26 | .235 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
4W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmArena Hohenlohe (Baden-Wurttemberg, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
55%(36/65)
Field Goals %
45%(34/75)
61%(23/38)
2-Point Field Goals %
52%(22/42)
48%(13/27)
3-Point Field Goals %
36%(12/33)
85%(17/20)
Free Throws %
76%(13/17)
Bắt bóng bật bảng
40
Total Rebounds
35
33
Defensive Rebounds
24
7
Offensive Rebounds
11
Khác
22
Assist
22
1
Blocked
3
6
Steals
14
17
Turnovers
11
2
Timeouts
4
12
Biggest Lead
10
16
Fouls
20
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern Munich | 34 | 28-6 | .824 | - | W1 |
| 2 | Alba Berlin | 34 | 27-7 | .794 | - | W3 |
| 3 | Niners Chemnitz | 34 | 26-8 | .765 | - | W3 |
| 4 | Ulm Basketball | 34 | 24-10 | .706 | - | W3 |
| 5 | Wurzburg Baskets | 34 | 24-10 | .706 | - | L1 |
| 6 | Rasta Vechta | 34 | 21-13 | .618 | - | W1 |
| 7 | Baskets Bonn | 34 | 20-14 | .588 | - | W1 |
| 8 | Riesen Ludwigsburg | 34 | 18-16 | .529 | - | L4 |
| 9 | Baskets Oldenburg | 34 | 18-16 | .529 | - | W1 |
| 10 | Hamburg Towers | 34 | 17-17 | .500 | - | W2 |
| 11 | Bamberg Baskets | 34 | 15-19 | .441 | - | L1 |
| 12 | Basketball Lowen Braunschweig | 34 | 15-19 | .441 | - | L2 |
| 13 | Mitteldeutscher BC | 34 | 11-23 | .324 | - | L1 |
| 14 | BG Gottingen | 34 | 10-24 | .294 | - | L3 |
| 15 | Rostock Seawolves | 34 | 9-25 | .265 | - | L3 |
| 16 | USC Heidelberg | 34 | 9-25 | .265 | - | W1 |
| 17 | Crailsheim Merlins | 34 | 8-26 | .235 | - | L1 |
| 18 | Tigers Tubingen | 34 | 6-28 | .176 | - | L10 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation
*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head
Thống kê số liệu
Crailsheim Merlins
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
20
7-11
6-9
0-0
0
4
4
5
1
0
0
3
19
13
6-8
0-0
1-3
1
3
4
1
1
0
2
4
25
9
3-11
1-5
2-2
1
3
4
2
0
0
2
3
18
8
3-5
0-0
2-2
0
3
3
6
0
0
2
1
16
0
0-1
0-1
0-0
1
1
2
1
0
1
1
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
23
5-7
3-4
10-11
0
5
5
2
2
0
3
3
21
11
4-7
1-2
2-2
0
1
1
3
0
0
3
1
18
8
4-5
0-0
0-0
1
4
5
1
0
0
2
1
24
5
2-8
1-5
0-0
1
6
7
1
1
0
1
0
5
5
2-2
1-1
0-0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Rasta Vechta
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
17
6-12
4-7
1-2
0
5
5
5
6
0
1
2
25
16
7-17
1-5
1-2
1
3
4
3
1
0
1
1
21
6
2-6
0-0
2-4
0
2
2
2
0
1
1
3
22
5
2-5
1-4
0-0
1
3
4
3
1
0
1
2
15
4
2-5
0-1
0-0
0
1
1
1
2
0
1
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
14
5-9
2-3
2-2
1
2
3
1
1
0
2
5
23
11
4-9
0-4
3-3
3
2
5
3
1
1
1
0
13
9
3-7
3-7
0-0
0
0
0
0
0
0
1
3
15
7
2-3
1-2
2-2
1
2
3
3
1
1
1
2
17
4
1-2
0-0
2-2
1
3
4
1
1
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
4W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
4Wons
80.0102
Scored Points Average
9396.8
88.893
Points Allowed Average
10287.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu









































