Football.com
06/04/2024 18:00
80-66
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Niners Chemnitz
16
21
20
23
80
Baskets Bonn
15
18
18
15
66
31
39
38
38
146
Thống kê cầu thủ
Jonas Richter
16
PTS
21
Brian Fobbs
Chi tiết
1Q(16 - 15)
2Q(37 - 33)
3Q(57 - 51)
4Q(80 - 66)

39'59''

80 - 66

+1

39'59''

80 - 65

+1

39'59''

80 - 64

+2

39'44''

78 - 64

+2

39'12''

78 - 62

+2
Tỷ lệ cược
1
1.38
2
2.90
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.38
  • 4
1.23

Drop

10.87%

Tỷ lệ cược nhà

1.38

1.23

10 trận gần đây nhất

6W 4L

7W 3L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
3
Niners ChemnitzNiners Chemnitz
3426-8.765
7
Baskets BonnBaskets Bonn
3420-14.588
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Messe Chemnitz (Chemnitz, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
46%(32/69)
Field Goals %
37%(23/62)
52%(27/52)
2-Point Field Goals %
42%(15/36)
29%(5/17)
3-Point Field Goals %
31%(8/26)
58%(11/19)
Free Throws %
92%(12/13)
Bắt bóng bật bảng
46
Total Rebounds
33
29
Defensive Rebounds
23
17
Offensive Rebounds
10
Khác
24
Assist
8
2
Blocked
1
9
Steals
3
11
Turnovers
16
0
Timeouts
4
16
Biggest Lead
0
20
Fouls
23
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Niners Chemnitz
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
11
3-6
1-2
4-4
1
1
2
6
1
1
1
0
29
9
4-11
1-4
0-0
3
6
9
1
5
0
0
3
23
9
4-13
0-1
1-2
4
4
8
3
0
0
3
2
23
5
2-8
1-3
0-0
0
2
2
2
0
0
2
2
16
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
1
0
0
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
16
7-9
0-0
2-4
5
3
8
1
0
0
0
4
19
14
5-9
1-3
3-7
0
1
1
7
1
0
2
2
20
10
4-7
1-3
1-2
2
6
8
3
2
0
1
4
20
6
3-6
0-1
0-0
1
4
5
0
0
1
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Baskets Bonn
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
13
5-13
2-5
1-2
2
2
4
0
0
0
2
3
21
10
5-9
0-1
0-0
3
4
7
1
1
1
1
3
17
7
2-8
1-4
2-2
1
2
3
1
1
0
1
4
26
4
2-5
0-0
0-0
2
5
7
2
0
0
3
4
23
2
0-3
0-2
2-2
0
2
2
0
1
0
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
21
6-12
3-8
6-6
0
2
2
3
0
0
3
2
17
6
2-6
1-3
1-1
0
0
0
0
0
0
2
3
21
3
1-3
1-3
0-0
0
2
2
1
0
0
2
1
3
0
0-0
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
1
0
9
0
0-3
0-0
0-0
1
4
5
0
0
0
0
0