Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Croatia
21
24
22
23
90

Ukraine
21
21
25
18
85
42
45
47
41
175
Chi tiết
1Q(21 - 21)
2Q(45 - 42)
3Q(67 - 67)
4Q(90 - 85)
39'59''
90 - 85
+2
39'59''
90 - 83
+2
38'37''
88 - 83
+2
38'13''
86 - 83
+2
37'44''
86 - 81
+1
Tỷ lệ cược
1
1.38
2
2.85
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.38
- 4
1.40
Rise
1.45%
Tỷ lệ cược nhà
1.38
1.40
10 trận gần đây nhất
7W 3L
6W 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
4W 1L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 5 | 5-0 | 1.00 |
| 2 | Ukraine | 5 | 3-2 | .600 |
| 3 | Croatia | 5 | 3-2 | .600 |
| 4 | Italy | 5 | 3-2 | .600 |
| 5 | Estonia | 5 | 1-4 | .200 |
| 6 | Great Britain | 5 | 0-5 | 0 |
Playoffs
At the end of the group phase, in the event that two (or more) teams have an equal number of points the following rules break the tie:
1. Head-to-head
2. Goal difference
3. Goals scored
During the group phase, the following tie-breaking procedures are used:
1. Goal difference
2. Goals scored
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
4W 1L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Wons
100.290
Scored Points Average
8591.8
88.885
Points Allowed Average
9083.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu






