Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Finland
26
22
28
12
88

Netherlands
11
20
18
18
67
37
42
46
30
155
Chi tiết
1Q(26 - 11)
2Q(48 - 31)
3Q(76 - 49)
4Q(88 - 67)
39'47''
88 - 67
+1
39'47''
88 - 66
+1
39'26''
88 - 65
+1
39'26''
87 - 65
+1
39'18''
86 - 65
+2
Tỷ lệ cược
1
1.07
2
7.40
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.07
- 4
1.08
Rise
0.93%
Tỷ lệ cược nhà
1.07
1.08
10 trận gần đây nhất
6W 4L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
0W 5L
1Won
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Serbia | 5 | 5-0 | 1.00 |
| 2 | Finland | 5 | 3-2 | .600 |
| 3 | Poland | 5 | 3-2 | .600 |
| 4 | Czechia | 5 | 2-3 | .400 |
| 5 | Israel | 5 | 2-3 | .400 |
| 6 | Netherlands | 5 | 0-5 | 0 |
Playoffs
At the end of the group phase, in the event that two (or more) teams have an equal number of points the following rules break the tie:
1. Head-to-head
2. Goal difference
3. Goals scored
During the group phase, the following tie-breaking procedures are used:
1. Goal difference
2. Goals scored
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
0W 5L
1Won
Chuỗi thắng/thua
5Losses
81.888
Scored Points Average
6779.0
80.667
Points Allowed Average
8885.8






