Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Cyprus
19
16
13
17
65

Romania
19
21
14
15
69
38
37
27
32
134
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Portugal | 6 | 5-1 | .833 |
| 2 | Bulgaria | 6 | 5-1 | .833 |
| 3 | Romania | 6 | 2-4 | .333 |
| 4 | Cyprus | 6 | 0-6 | 0 |
Qualified
Qualification Playoffs
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
67.065
Scored Points Average
6982.6
94.269
Points Allowed Average
6581.6



