Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Slovakia
23
16
18
17
74

Denmark
17
18
11
24
70
40
34
29
41
144
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
0W 5L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 6 | 5-1 | .833 |
| 2 | Slovakia | 6 | 4-2 | .667 |
| 3 | Norway | 6 | 2-4 | .333 |
| 4 | Denmark | 6 | 1-5 | .167 |
Qualified
Qualification Playoffs
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
0W 5L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
5Losses
84.074
Scored Points Average
7071.8
81.470
Points Allowed Average
7495.0



