Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Czech Republic
11
17
15
13
56

Lithuania
9
20
13
9
51
20
37
28
22
107
Chi tiết
1Q(11 - 9)
2Q(28 - 29)
3Q(43 - 42)
4Q(56 - 51)
-
56 - 51
+
-
56 - 49
+
-
54 - 49
+
-
51 - 49
+
-
51 - 47
+
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
FT
Slovenia63
France61
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
62.056
Scored Points Average
5160.6
64.051
Points Allowed Average
5662.0

