Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Lithuania
19
13
24
16
72

Germany
24
15
21
13
73
43
28
45
29
145
Chi tiết
1Q(19 - 24)
2Q(32 - 39)
3Q(56 - 60)
4Q(72 - 73)
-
72 - 73
+
-
69 - 73
+
-
67 - 73
+
-
64 - 70
+
-
64 - 67
+
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
FT
Slovenia63
France61
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
3Wons
60.672
Scored Points Average
7364.2
62.073
Points Allowed Average
7261.2

