Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

DR Congo
20
18
19
13
70

Cameroon
17
21
11
14
63
37
39
30
27
133
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | DR Congo | 2 | 2-0 | 1.00 |
| 2 | Mozambique | 2 | 1-1 | .500 |
| 3 | Cameroon | 2 | 0-2 | 0 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
67.070
Scored Points Average
6378.4
91.863
Points Allowed Average
7072.6


