Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Ivory Coast
21
17
10
18
66

Gabon
13
15
12
12
52
34
32
22
30
118
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
0W 5L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Kenya | 2 | 1-1 | .500 |
| 2 | Ivory Coast | 2 | 1-1 | .500 |
| 3 | Gabon | 2 | 1-1 | .500 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
0W 5L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
5Losses
87.466
Scored Points Average
5265.0
77.452
Points Allowed Average
6691.2


