Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Dallas Mavericks
22
32
29
30
113

Chicago Bulls
32
23
24
20
99
54
55
53
50
212
Chi tiết
1Q(22 - 32)
2Q(54 - 55)
3Q(83 - 79)
4Q(113 - 99)
46'29''
113 - 99
Devon Dotson
+2
46'00''
113 - 97
Alfonzo McKinnie
+2
45'39''
113 - 95
Luka Doncic
+2
44'58''
111 - 95
Zach LaVine
+2
44'35''
111 - 93
Dorian Finney-Smith
+3
Tỷ lệ cược
1
1.95
2
1.79
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.95
- 4
1.73
Drop
11.28%
Tỷ lệ cược nhà
1.95
1.73
10 trận gần đây nhất
7W 3L
7W 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 5 | Dallas Mavericks | 82 | 52-30 | .634 |
| 12 | Chicago Bulls | 82 | 46-36 | .561 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
1W 4L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmAmerican Airlines Center (Dallas, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
50%(44/88)
Field Goals %
43%(39/90)
54%(28/52)
2-Point Field Goals %
49%(28/57)
44%(16/36)
3-Point Field Goals %
33%(11/33)
100%(9/9)
Free Throws %
77%(10/13)
Bắt bóng bật bảng
48
Total Rebounds
39
41
Defensive Rebounds
31
7
Offensive Rebounds
8
Khác
28
Assist
23
2
Blocked
3
4
Steals
8
9
Turnovers
7
3
Timeouts
6
18
Biggest Lead
11
14
Fouls
15
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
22
8-23
2-6
4-4
0
14
14
14
0
0
4
1
29
18
6-11
6-9
0-0
0
4
4
2
0
1
0
3
27
17
8-10
1-2
0-0
1
3
4
4
1
0
1
0
29
12
4-7
4-7
0-0
1
1
2
2
0
1
1
1
25
10
3-5
0-1
4-4
1
3
4
2
0
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
18
8-10
1-1
1-1
1
5
6
1
0
0
1
3
27
9
4-10
1-5
0-0
0
6
6
1
3
0
1
1
18
5
2-4
1-3
0-0
0
2
2
2
0
0
0
1
7
2
1-2
0-1
0-0
1
2
3
0
0
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-2
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
1
0
9
0
0-3
0-1
0-0
1
1
2
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Chicago Bulls
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
20
9-16
0-1
2-4
0
4
4
8
0
1
1
3
34
20
7-21
2-7
4-4
0
2
2
2
2
0
4
3
34
13
6-17
1-5
0-0
3
3
6
2
1
1
0
0
23
9
3-7
1-4
2-2
3
5
8
0
1
0
0
2
32
9
3-7
3-6
0-0
1
5
6
5
3
0
1
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
13
5-9
1-4
2-3
0
4
4
2
0
0
0
0
23
6
2-4
2-3
0-0
0
1
1
2
0
0
0
2
13
3
1-3
1-2
0-0
1
1
2
0
1
0
0
0
2
2
1-2
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
2
1-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
1
0
10
2
1-2
0-0
0-0
0
5
5
0
0
1
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
2
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
1W 4L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
2Losses
92.6113
Scored Points Average
9986.2
91.099
Points Allowed Average
11393.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
11/12/22
FT
Chicago Bulls
Dallas Mavericks144
115
08/04/23
FT
Dallas Mavericks
Chicago Bulls112
115
02/11/23
FT
Dallas Mavericks
Chicago Bulls114
105
12/03/24
FT
Chicago Bulls
Dallas Mavericks92
127
07/11/24
FT
Dallas Mavericks
Chicago Bulls119
99
30/03/25
FT
Chicago Bulls
Dallas Mavericks119
120
11/01/26
FT
Chicago Bulls
Dallas Mavericks125
107
13/04/26
FT
Dallas Mavericks
Chicago Bulls149
128
20/12/26 01:00
Dallas Mavericks
Chicago Bulls26/01/27 01:00
Chicago Bulls
Dallas Mavericks






























