Football.com
10/01/2022 00:00
123-141
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Houston Rockets
26
28
34
35
123
Minnesota Timberwolves
36
39
36
30
141
62
67
70
65
264
Thống kê cầu thủ
Christian Wood
22
PTS
40
Karl-Anthony Towns
Chi tiết
1Q(26 - 36)
2Q(54 - 75)
3Q(88 - 111)
4Q(123 - 141)

47'31''

123 - 141

Josh Okogie

+2

47'20''

123 - 139

David Nwaba

+1

46'55''

122 - 139

Nathan Knight

+1

46'55''

122 - 138

Nathan Knight

+1

46'38''

122 - 137

Kenyon Martin

+2
Tỷ lệ cược
1
2.60
2
1.45
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.60
  • 4
3.00

Rise

15.38%

Tỷ lệ cược nhà

2.60

3.00

10 trận gần đây nhất

2W 6L

2W 6L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
13
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8246-36.561
30
Houston RocketsHouston Rockets
8220-62.244
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Toyota Center (Houston, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
47%(46/97)
Field Goals %
51%(55/108)
59%(32/54)
2-Point Field Goals %
61%(40/66)
33%(14/43)
3-Point Field Goals %
36%(15/42)
61%(17/28)
Free Throws %
76%(16/21)
Bắt bóng bật bảng
45
Total Rebounds
56
35
Defensive Rebounds
38
10
Offensive Rebounds
18
Khác
31
Assist
37
6
Blocked
10
5
Steals
10
12
Turnovers
11
5
Timeouts
5
1
Biggest Lead
26
17
Fouls
22
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
22
8-16
4-6
2-4
3
5
8
3
0
2
0
2
26
13
5-11
1-7
2-2
0
1
1
3
0
1
2
0
23
10
5-6
0-0
0-2
2
5
7
4
1
0
1
5
26
10
3-10
1-6
3-4
0
2
2
3
0
0
1
0
26
9
3-10
1-6
2-4
1
5
6
8
1
0
3
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
19
8-13
2-4
1-2
2
1
3
4
2
0
3
1
30
14
5-13
4-10
0-1
0
3
3
2
1
1
0
2
26
13
4-10
1-4
4-5
1
6
7
2
0
1
1
0
17
9
3-6
0-0
3-4
1
4
5
0
0
1
0
3
7
4
2-2
0-0
0-0
0
3
3
2
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
40
15-25
4-6
6-8
6
3
9
7
1
0
2
2
33
22
8-14
5-9
1-1
0
5
5
10
1
0
1
3
31
21
10-14
0-0
1-3
6
13
19
4
2
2
2
1
34
19
7-17
2-8
3-3
0
3
3
6
2
2
2
3
28
7
3-8
1-4
0-0
1
2
3
1
0
4
0
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
13
4-10
3-7
2-2
0
2
2
1
0
0
0
1
18
11
5-7
0-1
1-2
0
5
5
5
3
0
0
1
17
4
2-3
0-1
0-0
2
1
3
1
1
0
0
1
1
2
0-0
0-0
2-2
0
1
1
0
0
0
1
1
12
2
1-5
0-2
0-0
2
3
5
1
0
2
2
3
1
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
6
0
0-4
0-3
0-0
1
0
1
0
0
0
1
2