Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Denmark
14
19
15
3
51

Great Britain
18
19
7
14
58
32
38
22
17
109
Chi tiết
1Q(14 - 18)
2Q(33 - 37)
3Q(48 - 44)
4Q(51 - 58)
-
51 - 58
+
-
51 - 57
+
-
51 - 55
+
-
51 - 52
+
-
48 - 46
+
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Netherlands | 4 | 4-0 | 1.00 |
| 2 | Denmark | 4 | 2-2 | .500 |
| 3 | Great Britain | 4 | 2-2 | .500 |
| 4 | Norway | 4 | 1-3 | .250 |
| 5 | North Macedonia | 4 | 1-3 | .250 |
In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie during the group phase:
1. Goal difference
2. Goals scored
At the end of the group phase, the following tie-breaking procedures are used:
1. Head-to-head
2. Goal difference
3. Goals scored
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
62.851
Scored Points Average
5867.8
69.058
Points Allowed Average
5170.8




