Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Great Britain
25
22
23
19
89

Denmark
21
15
17
14
67
46
37
40
33
156
Chi tiết
1Q(25 - 21)
2Q(47 - 36)
3Q(70 - 53)
4Q(89 - 67)
-
89 - 67
+
-
88 - 67
+
-
84 - 65
+
-
82 - 63
+
-
80 - 63
+
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Croatia | 4 | 4-0 | 1.00 |
| 2 | Great Britain | 4 | 3-1 | .750 |
| 3 | Bulgaria | 4 | 2-2 | .500 |
| 4 | Denmark | 4 | 1-3 | .250 |
| 5 | Norway | 4 | 0-4 | 0 |
Playoffs
Placement matches
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
67.889
Scored Points Average
6762.8
70.867
Points Allowed Average
8969.0




