Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Denmark
10
23
20
25
78

Romania
22
16
27
24
89
32
39
47
49
167
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
3W 2L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Romania | 2 | 1-1 | .500 |
| 2 | Bulgaria | 1 | 1-0 | 1.00 |
| 3 | Denmark | 1 | 0-1 | 0 |
Qualified
Qualification Playoffs
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
0W 5L
Kết quả
3W 2L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
71.878
Scored Points Average
8982.6
95.089
Points Allowed Average
7881.6


