Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Cyprus
16
20
20
21
77

Austria
20
21
14
17
72
36
41
34
38
149
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
1W 4L
1Won
Chuỗi thắng/thua
4Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 1 | 1-0 | 1.00 |
| 2 | Cyprus | 1 | 1-0 | 1.00 |
| 3 | Austria | 2 | 0-2 | 0 |
Qualified
Qualification Playoffs
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
1W 4L
1Won
Chuỗi thắng/thua
4Losses
67.077
Scored Points Average
7272.4
94.272
Points Allowed Average
7798.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu


