Chi tiết
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 4 | ES Goulette | 10 | 3-7 | .300 |
| 6 | BC Mahdia | 10 | 1-9 | .100 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
1W 4L
1Won
Chuỗi thắng/thua
3Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmSalle Beji Caid Essebsi (La Goulette, Tunisia)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Africain | 10 | 10-0 | 1.00 | - | W10 |
| 2 | Etoile Sportive Sahel | 10 | 8-2 | .800 | - | W2 |
| 3 | JS Menazah | 10 | 6-4 | .600 | - | W3 |
| 4 | ES Goulette | 10 | 3-7 | .300 | - | L3 |
| 5 | Dalia Sportive de Grombalia | 10 | 2-8 | .200 | - | L2 |
| 6 | BC Mahdia | 10 | 1-9 | .100 | - | L9 |
Championship round
Qualifying round
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
1W 4L
1Won
Chuỗi thắng/thua
3Losses
73.482
Scored Points Average
7173.6
76.871
Points Allowed Average
8277.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu







