Chi tiết
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 3 | JS Menazah | 10 | 6-4 | .600 |
| 6 | BC Mahdia | 10 | 1-9 | .100 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
1W 4L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
3Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmSalle de Basket (EzZahra, Algeria)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Africain | 10 | 10-0 | 1.00 | - | W10 |
| 2 | Etoile Sportive Sahel | 10 | 8-2 | .800 | - | W2 |
| 3 | JS Menazah | 10 | 6-4 | .600 | - | W3 |
| 4 | ES Goulette | 10 | 3-7 | .300 | - | L3 |
| 5 | Dalia Sportive de Grombalia | 10 | 2-8 | .200 | - | L2 |
| 6 | BC Mahdia | 10 | 1-9 | .100 | - | L9 |
Championship round
Qualifying round
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
1W 4L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
3Losses
66.078
Scored Points Average
6473.6
61.264
Points Allowed Average
7877.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
06/05/23
FT
BC Mahdia
JS Menzah65
66
31/05/23
AET
JS Menzah
BC Mahdia96
94
28/09/24
FT
BC Mahdia
JS Menazah74
70
03/11/24
FT
JS Menazah
BC Mahdia73
62
14/03/25
FT
BC Mahdia
JS Menazah64
67
14/04/25
FT
JS Menazah
BC Mahdia51
53
17/05/25
FT
JS Menazah
BC Mahdia58
64
03/06/25
FT
BC Mahdia
JS Menazah61
67
08/10/25
FT
JS Menazah
BC Mahdia78
64
16/12/25
FT
BC Mahdia
JS Menazah54
57





