Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

ES Goulette
20
28
20
28
96

JS Menazah
18
24
15
25
82
38
52
35
53
178
Chi tiết
1Q(20 - 18)
2Q(48 - 42)
3Q(68 - 57)
4Q(96 - 82)
39'42''
96 - 82
+1
39'42''
95 - 82
+1
39'39''
94 - 82
+1
40'00''
93 - 82
+
40'00''
93 - 81
+
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmSalle Beji Caid Essebsi (La Goulette, Tunisia)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Africain | 10 | 8-2 | .800 | - | W2 |
| 2 | US Monastir | 10 | 8-2 | .800 | - | W4 |
| 3 | JS Kairouan | 10 | 7-3 | .700 | - | L2 |
| 4 | Etoile Sportive Sahel | 10 | 4-6 | .400 | - | W1 |
| 5 | US Ansar | 10 | 2-8 | .200 | - | L1 |
| 6 | Dalia Sportive de Grombalia | 10 | 1-9 | .100 | - | L6 |
Playoffs
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Losses
70.696
Scored Points Average
8266.0
78.682
Points Allowed Average
9661.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
30/04/22
FT
ES Goulette
JS Menzah70
81
04/10/22
FT
JS Menzah
ES Goulette01/11/23
FT
ES Goulette
JS Menzah84
57
02/02/24 17:00
JS Menzah
ES GouletteĐã hoãn
17/02/24
FT
JS Menzah
ES Goulette77
70
25/05/24
FT
JS Menzah
ES Goulette86
82
15/06/24
FT
ES Goulette
JS Menzah73
82
27/10/24
FT
ES Goulette
JS Menazah96
82
29/12/24
FT
JS Menazah
ES Goulette72
66
02/03/25
FT
JS Menazah
ES Goulette67
62
11/04/25
FT
ES Goulette
JS Menazah60
59
03/10/25
FT
ES Goulette
JS Menazah61
64
13/12/25
FT
JS Menazah
ES Goulette78
69
25/02/26
FT
JS Menazah
ES Goulette61
65
31/03/26
FT
ES Goulette
JS Menazah87
52
03/10/26
FT
ES Goulette
JS Menazah76
63
18/11/26 17:00
JS Menazah
ES Goulette






