Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

ES Goulette
23
10
13
15
61

JS Menazah
14
23
13
14
64
37
33
26
29
125
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 3 | JS Menazah | 10 | 6-4 | .600 |
| 4 | ES Goulette | 10 | 3-7 | .300 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmSalle Beji Caid Essebsi (La Goulette, Tunisia)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Africain | 10 | 10-0 | 1.00 | - | W10 |
| 2 | Etoile Sportive Sahel | 10 | 8-2 | .800 | - | W2 |
| 3 | JS Menazah | 10 | 6-4 | .600 | - | W3 |
| 4 | ES Goulette | 10 | 3-7 | .300 | - | L3 |
| 5 | Dalia Sportive de Grombalia | 10 | 2-8 | .200 | - | L2 |
| 6 | BC Mahdia | 10 | 1-9 | .100 | - | L9 |
Championship round
Qualifying round
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Losses
70.661
Scored Points Average
6466.0
78.664
Points Allowed Average
6161.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
30/04/22
FT
ES Goulette
JS Menzah70
81
04/10/22
FT
JS Menzah
ES Goulette01/11/23
FT
ES Goulette
JS Menzah84
57
02/02/24 17:00
JS Menzah
ES GouletteĐã hoãn
17/02/24
FT
JS Menzah
ES Goulette77
70
25/05/24
FT
JS Menzah
ES Goulette86
82
15/06/24
FT
ES Goulette
JS Menzah73
82
27/10/24
FT
ES Goulette
JS Menazah96
82
29/12/24
FT
JS Menazah
ES Goulette72
66
02/03/25
FT
JS Menazah
ES Goulette67
62
11/04/25
FT
ES Goulette
JS Menazah60
59
03/10/25
FT
ES Goulette
JS Menazah61
64
13/12/25
FT
JS Menazah
ES Goulette78
69
25/02/26
FT
JS Menazah
ES Goulette61
65
31/03/26
FT
ES Goulette
JS Menazah87
52
03/10/26
FT
ES Goulette
JS Menazah76
63
18/11/26 17:00
JS Menazah
ES Goulette




